umbilical vein

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch rốnmột mạch máu nằm trong dây rốn, chức năng vận chuyển máu giàu dinh dưỡng oxy từ nhau thai đến thai nhi.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch rốn mang máu giàu oxy từ nhau thai đến thai nhi.)
  • (Sau khi sinh, tĩnh mạch rốn trở thành dây chằng tròn của gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Umbilical vein catheterization": đặt ống thông tĩnh mạch rốnmột thủ thuật y tế dùng để truyền dịch hoặc thuốc qua tĩnh mạch rốntrẻ sơ sinh.

    • Umbilical vein catheterization is a common procedure in neonatal intensive care. (Đặt ống thông tĩnh mạch rốn một thủ thuật phổ biến trong chăm sóc đặc biệt sơ sinh.)
  • "Umbilical vein thrombosis": huyết khối tĩnh mạch rốnmột tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, gây tắc nghẽn mạch máu.

    • Umbilical vein thrombosis can lead to fetal distress. (Huyết khối tĩnh mạch rốn có thể dẫn đến suy thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbilical artery (danh từ): động mạch rốnmạch máu mang máu nghèo oxy từ thai nhi về nhau thai.

    • The umbilical artery carries deoxygenated blood away from the fetus. (Động mạch rốn mang máu nghèo oxy ra khỏi thai nhi.)
  • Umbilical cord (danh từ): dây rốncấu trúc chứa tĩnh mạch rốn hai động mạch rốn.

    • The umbilical cord connects the fetus to the placenta. (Dây rốn kết nối thai nhi với nhau thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Vein of the umbilical cord (cụm danh từ): tĩnh mạch của dây rốncách diễn đạt mô tả tương tự.
  • Fetal umbilical vein (cụm danh từ): tĩnh mạch rốn thai nhinhấn mạnh giai đoạn thai kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • "To ligate the umbilical vein": thắt tĩnh mạch rốnmột bước trong quy trình cắt dây rốn sau sinh.
    • The doctor carefully ligated the umbilical vein to prevent bleeding. (Bác sĩ cẩn thận thắt tĩnh mạch rốn để ngăn chảy máu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "umbilical vein". Tuy nhiên, cụm từ "umbilical cord" thường được dùng trong thành ngữ "to cut the umbilical cord" (cắt dây rốn), nghĩa bóng chấm dứt sự phụ thuộc.
    • It's time for him to cut the umbilical cord and live independently. (Đã đến lúc anh ấy cắt dây rốn sống độc lập.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "umbilical vein"

umbilical vein
The umbilical vein carries oxygen-rich blood from the placenta to the developing fetus.