umbilical vesicle

Định nghĩa

Danh từ: - Túi noãn hoàng: "umbilical vesicle" một cấu trúc màng trong phôi thai động vật , chức năng như hệ thống tuần hoàn cho phôi cho đến khi tim bắt đầu hoạt động. chứa chất dinh dưỡng hỗ trợ trao đổi chất ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Túi noãn hoàng cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu cho phôi thai đang phát triển.)
  • (Trong thời kỳ đầu mang thai, túi noãn hoàng rất quan trọng trước khi tim hình thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yolk sac" (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dùng "túi noãn hoàng"): Một thuật ngữ chuyên ngành chỉ cấu trúc tương tự.
    • The umbilical vesicle is also known as the yolk sac in medical contexts. (Túi noãn hoàng còn được gọi là túi lòng đỏ trong bối cảnh y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbilical (tính từ): liên quan đến dây rốn hoặc rốn.
    • The umbilical cord connects the fetus to the placenta. (Dây rốn kết nối thai nhi với nhau thai.)
  • Vesicle (danh từ): túi nhỏ, mụn nước.
    • A vesicle is a small fluid-filled sac in the body. (Một túi nhỏ một túi chứa chất lỏng trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Túi noãn hoàng: Cấu trúc màng trong phôi thai.
  • Túi lòng đỏ: Thuật ngữ tương tự, thường dùng trong phôi thai học.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "umbilical vesicle".
umbilical vesicle
The embryo receives nutrients through the umbilical vesicle.