umbo
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
umbo
umbo
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "umbo"
american columbo
baron alexander von humboldt
baron friedrich heinrich alexander von humboldt
baron karl wilhelm von humboldt
baron wilhelm von humboldt
bumbo
bumboat
circumboreal
columbo
dalton trumbo
genus nelumbo
gumbo
gumboil
gumbo-limbo
gumbo soil
humboldt
humboldt current
jumbo
jumbojet
jumbo jet
lumbosacral
lumbosacral plexus
mumbo jumbo
nelumbo
nelumbo lutea
nelumbonaceae
nelumbo nucifera
plumbous
pteropogon humboltianum
subfamily nelumbonaceae
thingumbob
trumbo
umbones
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...