umbrella fern

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ ô (tên khoa học: Sticherus flabellatus hoặc Gleichenia): một loại dương xỉ lớn nguồn gốc từ Úc New Zealand, đặc trưng bởi các nhánh xẻ thùy hình quạt, mọc thành từng tầng giống như một chiếc ô.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ ô mọc rất nhiều trong các khu rừng mưa nhiệt đới của Úc.)
  • (Các nhánh của cây dương xỉ ô hình quạt xẻ thùy nhiều lần.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Fanlike fronds": Các nhánh hình quạt, đặc điểm nhận dạng chính của loài cây này.

    • The fanlike fronds of the umbrella fern create a dense canopy. (Các nhánh hình quạt của cây dương xỉ ô tạo thành một tán rậm rạp.)
  • "Repeatedly forked": Xẻ thùy nhiều lần, mô tả cấu trúc phức tạp của .

    • The repeatedly forked structure helps the umbrella fern capture sunlight efficiently. (Cấu trúc xẻ thùy nhiều lần giúp cây dương xỉ ô hấp thụ ánh sáng mặt trời hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Gleichenia (Danh từ): Một chi thực vật trước đây được xếp vào nhóm này, nay đã được phân loại lại.

    • Some sources still classify the umbrella fern under the genus Gleichenia. (Một số nguồn vẫn xếp cây dương xỉ ô vào chi Gleichenia.)
  • Sticherus (Danh từ): Chi thực vật hiện tại của cây dương xỉ ô.

    • Sticherus is the correct genus for the umbrella fern. (Sticherus chi chính xác cho cây dương xỉ ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Fan fern: Dương xỉ quạt (dựa trên hình dạng ).
  • Umbrella fern: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài "cây dương xỉ ô".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "umbrella fern" đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "umbrella fern".

umbrella fern
A large umbrella fern grows in the dappled shade of a rainforest clearing.