umbrella magnolia

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mộc lan : "umbrella magnolia" tên gọi của một loại cây rụng nhỏ, nguồn gốc từ phía đông Bắc Mỹ. Cây này nổi bật với những bông hoa màu trắng kem những chiếc lớn mọc thành hình dạng giống như chiếc (ô) ở đầu cành.

dụ sử dụng
  • (Cây mộc lan được biết đến với những chiếc lớn tạo thành cụm giống như chiếc đầu cành.)
  • (Vào mùa xuân, cây mộc lan ra những bông hoa màu trắng kem rất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "umbrella magnolia" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ loài , một loài cây đặc hữu của Bắc Mỹ, dài tới 50 cm hoa đường kính lên tới 25 cm.
    • Botanists often study the umbrella magnolia for its unique leaf arrangement and ecological role in forest understories. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây mộc lan cách sắp xếp độc đáo vai trò sinh thái của trong tầng dưới tán rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnolia (danh từ): chi thực vật mộc lan, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • The magnolia is a popular ornamental tree in gardens. (Cây mộc lan loại cây cảnh phổ biến trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Umbrella tree: cây dù (tên gọi chung cho một số loài cây xòe rộng giống hình ).
  • Magnolia tripetala: tên khoa học của cây mộc lan .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù liên quan trực tiếp đến "umbrella magnolia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "umbrella magnolia".
umbrella magnolia
The umbrella magnolia blooms with large white flowers in the spring.