umbrella pine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thông ô (Pinus pinea): "Umbrella pine" là một loại cây thông cỡ trung bình, có hai lá kim, có nguồn gốc từ Nam Âu. Cây có tán xòe rộng đặc trưng, giống hình chiếc ô, và được trồng rộng rãi để lấy hạt ngọt, giống như hạnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông ô là một cảnh tượng phổ biến ở các vùng cảnh quan Địa Trung Hải.)
- (Nhiều nông dân trồng cây thông ô để lấy hạt ăn được của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Umbrella pine" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc miêu tả cảnh quan, đặc biệt khi nói về các loài cây điển hình của vùng khí hậu Địa Trung Hải.
- (Tán xòe rộng của cây thông ô cung cấp bóng mát dồi dào ở những vùng khí hậu nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Stone pine: tên gọi khác của "umbrella pine", nhấn mạnh vào hạt của nó (còn gọi là hạt thông).
- Stone pine nuts are a key ingredient in pesto. (Hạt thông từ cây thông ô là một thành phần chính trong sốt pesto.)
Italian stone pine: tên phổ biến khác, chỉ loài cây này có nguồn gốc từ Ý.
- The Italian stone pine is often planted in gardens for its aesthetic value. (Cây thông ô Ý thường được trồng trong vườn vì giá trị thẩm mỹ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Pinus pinea: tên khoa học của cây thông ô.
- Pine nut tree: cây hạt thông, dùng để chỉ loài cây sản xuất hạt thông ăn được.
Các cụm từ liên quan
Umbrella pine cone: nón của cây thông ô, chứa hạt thông.
- The umbrella pine cone takes about three years to mature. (Nón cây thông ô mất khoảng ba năm để chín.)
Umbrella pine nut: hạt của cây thông ô, thường được dùng làm thực phẩm.
- Umbrella pine nuts are rich in healthy fats. (Hạt thông ô rất giàu chất béo có lợi cho sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
- As tall as an umbrella pine: cao như cây thông ô (thường dùng để miêu tả sự cao lớn, vững chãi).
- The old man stood as tall as an umbrella pine, proud and unyielding. (Ông già đứng cao như cây thông ô, kiêu hãnh và không khuất phục.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "umbrella pine"
