umbrella plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây ô tên gọi chung cho một số loài thực vật đặc điểm hình thái hoặc cụm hoa giống như chiếc ô () xòe ra.

  1. Cây cói châu Phi (danh pháp khoa học: ): Một loài cói được trồng rộng rãi làm cây cảnh thủy sinh, các mảnh như cỏ mọc vòng trònđỉnh thân, trông như một chiếc ô xòe.
  2. Cây thạch nam Virginia (danh pháp khoa học: ): Một loài cây lâu năm, ra hoa muộn, mọc trên đá phiến sétVirginia (Mỹ), hoa mọc thành cụm dẹtđỉnh.
  3. Cây tai voi (danh pháp khoa học: hoặc ): Một loài cây thân thảo lâu năm thân rễ, to hình khiên (tròn như cái khiên) hoa màu trắng đến hồng tươi mọc thành đầu tròn trên thân không ; thường mọc thành bụibờ suối tại dãy Sierra Nevada, California.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (cây cói châu Phi):

    • I bought an umbrella plant to decorate my indoor pond. (Tôi đã mua một cây ô để trang trí ao trong nhà.)
    • The umbrella plant needs plenty of water to thrive. (Cây ô cần nhiều nước để phát triển tốt.)
  • Nghĩa 2 (cây thạch nam Virginia):

    • The umbrella plant blooms late in the summer. (Cây ô nở hoa vào cuối mùa .)
  • Nghĩa 3 (cây tai voi):

    • The umbrella plant has large, dramatic leaves that look like umbrellas. (Cây ô những chiếc to, ấn tượng trông như những chiếc ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "umbrella plant" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để chỉ một nhóm cây hình dạng tán đặc biệt.
    • In botanical gardens, the umbrella plant is a popular choice for water features. (Trong các vườn thực vật, cây ô lựa chọn phổ biến cho các hồ nước trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbrella tree (cây ô ): Một tên gọi khác cho một số loài cây tán rộng, như (cây kim tiền).
    • The umbrella tree is often grown as a houseplant. (Cây ô thường được trồng làm cây trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Umbrella sedge (cói ô ): Đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất (cây cói châu Phi).
  • Indian rhubarb (đại hoàng Ấn Độ): Đồng nghĩa với nghĩa thứ ba (cây tai voi).
Các cụm từ liên quan
  • "to plant an umbrella plant": trồng cây ô .
    • She decided to plant an umbrella plant near the garden pond. ( ấy quyết định trồng một cây ô gần ao trong vườn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "umbrella plant".

umbrella plant
A gardener tends to an umbrella plant in a decorative pond.