umbrella sedge

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cói ô: "umbrella sedge" một loài cói châu Phi được trồng rộng rãi làm cây cảnh thủy sinh, nổi bật với chùm mảnh mai giống như cọng cỏ mọc thành vòng trònđầu thân, trông như một chiếc ô.

dụ sử dụng
  • (Cây cói ô thường được dùng trong các vườn nước hình dáng độc đáo của .)
  • (Tôi đã mua một cây cói ô để trang trí ao nhà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "umbrella sedge as an ornamental plant": dùng như cây cảnh trang trí.
    • Umbrella sedge is popular as an ornamental plant in tropical climates. (Cây cói ô phổ biến như một loại cây cảnhvùng khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbrella plant: tên gọi khác của cây cói ô, thường dùng trong tiếng Anh thông thường.
    • The umbrella plant thrives in moist soil. (Cây cói ô phát triển tốt trong đất ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyperus alternifolius: tên khoa học của loài cây này.
  • Papyrus sedge: một loại cói khác cùng họ, nhưng không phải "umbrella sedge".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow umbrella sedge: trồng cây cói ô.
    • You can grow umbrella sedge in a pot with water. (Bạn có thể trồng cây cói ô trong chậu nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "umbrella sedge".
umbrella sedge
The gardener planted umbrella sedge along the edge of the pond.