umbrellalike

umbrellalike

A large, umbrellalike mushroom grows in the forest.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng hoặc đặc điểm giống như một cái ô (), tức là cấu trúc hình vòm hoặc hình nón với các đường gân tỏa ra từ một điểm trung tâm.

dụ sử dụng
  • (Cây nấm phần hình dạng giống như ô, che bóng cho các loài côn trùng nhỏ.)
  • (Tán cây xòe ra với hình dạng giống như ô, che chở khỏi mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "umbrellalike structure": cấu trúc giống ô, thường dùng trong sinh học, kiến trúc hoặc mô tả tự nhiên.

    • The jellyfish has an umbrellalike structure that helps it move through water. (Con sứa cấu trúc giống ô giúp di chuyển trong nước.)
  • "umbrellalike appearance": vẻ ngoài giống ô, mô tả hình thái bên ngoài.

    • The cloud formation had an umbrellalike appearance, spreading across the horizon. (Sự hình thành đám mây có vẻ ngoài giống ô, lan rộng khắp đường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbrella (danh từ): cái ô, cái .
    • She carried an umbrella to protect herself from the sun. ( ấy mang theo một cái ô để bảo vệ mình khỏi ánh nắng.)
  • Umbrella-shaped (tính từ): hình dạng ô, tương tự như "umbrellalike".
    • The fountain had an umbrella-shaped spray of water. (Đài phun nước tia nước hình dạng ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Dome-shaped: hình vòm, giống như mái vòm.
  • Canopylike: giống như tán cây, che phủ từ trên xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "umbrellalike", đây tính từ mô tả, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến sử dụng "umbrellalike", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "under the umbrella of" – dưới sự bảo trợ của.)
    • The project was conducted under the umbrella of the university. (Dự án được thực hiện dưới sự bảo trợ của trường đại học.)