umma tameer-e-nau

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Umma Tameer-e-Nau: Một tổ chức phi chính phủ của các nhà khoa học Pakistan, bị cáo buộc đã hỗ trợ khủng bố cung cấp thông tin về chiến tranh hóa học, sinh học hạt nhân cho Osama bin Laden, al-Qaeda Taliban.

dụ sử dụng
  • (Umma Tameer-e-Nau was designated as a terrorist organization by the United States for its alleged activities.)
  • (Intelligence reports indicated that Umma Tameer-e-Nau was involved in providing technical support to extremist groups.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the role of Umma Tameer-e-Nau": vai trò của Umma Tameer-e-Nau trong việc phổ biến kiến thức khí.
    • The role of Umma Tameer-e-Nau in the proliferation of weapons of mass destruction was a major concern for global security. (Vai trò của Umma Tameer-e-Nau trong việc phổ biến khí hủy diệt hàng loạt mối quan tâm lớn đối với an ninh toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổ chức phi chính phủ (NGO): một tổ chức hoạt động độc lập, không thuộc chính phủ.
    • Umma Tameer-e-Nau được thành lập như một tổ chức phi chính phủ, nhưng sau đó bị cáo buộc liên kết với khủng bố. (Umma Tameer-e-Nau was founded as a non-governmental organization, but was later accused of having ties to terrorism.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm khủng bố: tổ chức bị cáo buộc hoặc bị kết tội thực hiện các hành vi bạo lực mục đích chính trị.
  • Mạng lưới hỗ trợ: hệ thống cung cấp tài nguyên hoặc thông tin cho các hoạt động bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • Liên kết với: Umma Tameer-e-Nau bị liên kết với các tổ chức khủng bố. (Umma Tameer-e-Nau was linked to terrorist organizations.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo:
    • Một tổ chức bí mật: Umma Tameer-e-Nau hoạt động như một tổ chức bí mật, che giấu các hoạt động thực sự của mình. (Umma Tameer-e-Nau operated as a secret organization, hiding its true activities.)