umptieth
Tính từ: Thứ tự không xác định nhưng rất nhiều, thường dùng để chỉ một lần xảy ra nào đó trong một chuỗi dài các sự kiện (thường mang tính nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại hoặc số lượng lớn). Từ này thường đứng trước danh từ chỉ số thứ tự.
- (Lần thứ không biết bao nhiêu rồi, hãy dọn phòng đi!)
- (Đây là phiên bản thứ vô số kể của phần mềm mà chúng tôi đã thử nghiệm.)
"the umptieth time": cụm từ phổ biến nhất, dùng để diễn tả sự mệt mỏi hoặc chán nản vì một việc lặp lại quá nhiều lần.
- He asked the same question for the umptieth time. (Anh ấy hỏi cùng một câu hỏi lần thứ không biết bao nhiêu rồi.)
"umptieth attempt": nỗ lực thứ vô số kể, thường dùng trong ngữ cảnh thất bại nhiều lần.
- After the umptieth attempt, she finally succeeded. (Sau nỗ lực thứ vô số kể, cuối cùng cô ấy đã thành công.)
Umpteen (tính từ/đại từ): số lượng không xác định nhưng rất lớn.
- There are umpteen reasons why this plan won't work. (Có vô số lý do tại sao kế hoạch này không hiệu quả.)
Nth (tính từ): thứ tự không xác định trong một chuỗi, thường dùng trong toán học hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- To the nth degree (đến mức tối đa, đến mức vô cùng).
- Vô số kể: chỉ số lượng hoặc lần xảy ra không thể đếm xuể.
- Lần thứ n: cách nói trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc kỹ thuật.
- Lần thứ chục: cách nói thông tục, nhấn mạnh sự lặp lại quá nhiều.
Không có cụm động từ trực tiếp với "umptieth". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Do something for the umptieth time: làm điều gì đó lần thứ vô số kể. - I've told you for the umptieth time, don't do that! (Tôi đã nói với bạn lần thứ vô số kể rồi, đừng làm thế!)
For the umpteenth time: một biến thể chính tả phổ biến khác của "umptieth", nghĩa hoàn toàn giống nhau.
- For the umpteenth time, turn off the lights! (Lần thứ vô số kể, hãy tắt đèn đi!)
Time and time again: lặp đi lặp lại nhiều lần, nhưng không nhấn mạnh con số cụ thể.
- Time and time again, he makes the same mistake. (Hết lần này đến lần khác, anh ấy mắc cùng một lỗi.)