umteen
Định nghĩa
Tính từ:
- Vô số, nhiều không đếm xuể: "umteen" dùng để chỉ một số lượng rất lớn, không thể xác định chính xác, nhưng có thể hiểu là nhiều đến mức không cần hoặc không thể đếm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh sự dồi dào hoặc lặp đi lặp lại của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nói với bạn vô số lần hãy dọn phòng của bạn!)
- (Cô ấy có vô vàn lý do để đi trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "umteen" thường đứng trước danh từ đếm được số nhiều, mang sắc thái hơi phóng đại hoặc bực mình.
- He has umteen pairs of shoes, but he still wants more. (Anh ấy có vô số đôi giày, nhưng vẫn muốn thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Umpteen (tính từ, cách viết phổ biến hơn): cũng mang nghĩa vô số, nhiều không kể xiết.
- I've read umpteen articles on this topic. (Tôi đã đọc vô số bài báo về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Vô số (countless): (Có vô số ngôi sao trên bầu trời.)
- Nhiều không kể xiết (innumerable): (Dự án phải đối mặt với vô vàn thách thức.)
- Hàng tá (dozens): (Cô ấy có hàng tá bạn bè.)
Các cụm từ liên quan
- Umteen times: vô số lần, nhiều lần.
- I've warned you umteen times about this. (Tôi đã cảnh báo bạn vô số lần về điều này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng "umteen" thường được dùng trong các câu nói nhấn mạnh sự lặp lại hoặc số lượng lớn, tương tự thành ngữ "a million times" (một triệu lần).