umteenth

umteenth

The umteenth time he asked, she finally agreed.

Định nghĩa

Tính từ: thứ không biết bao nhiêu, thứ bao nhiêu đó, thứ vô số kểdùng để chỉ một thứ đó trong một chuỗi dài vô tận, thường lần cuối cùng hoặc gần cuối cùng, với hàm ý rằng đã rất nhiều lần trước đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi cho tôi lần thứ không biết bao nhiêu trong ngày hôm nay.)
  • (Đây bản báo cáo thứ bao nhiêu đó tôi phải xem xét.)
  • (Lần thứ vô số kể rồi, hãy dọn phòng của con đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng với giới từ "for" để nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần: .
  • Có thể thay thế bằng "umpteenth" (biến thể phổ biến hơn) hoặc "nth" (dạng viết tắt).
  • Mang sắc thái hài hước hoặc bực mình, tùy ngữ cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Umpteenth (tính từ): biến thể chính tả phổ biến nhất, nghĩa hoàn toàn giống "umteenth".
  • Nth (tính từ): dạng viết tắt, thường dùng trong toán học, nhưng cũng có nghĩa "thứ vô số kể" trong văn nói.
    • He asked for the nth time. (Anh ấy hỏi lần thứ vô số kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô số: không đếm xuể, rất nhiều.
  • Bao nhiêu đó: không xác định được số lần chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "umteenth".
Thành ngữ liên quan
  • For the umpteenth time: như một thành ngữ, dùng để chỉ sự lặp lại đến phát chán.
    • For the umpteenth time, I told you not to do that! (Lần thứ bao nhiêu đó rồi, tôi đã bảo anh đừng làm thế !)