un
Định nghĩa
Danh từ riêng: UN (viết tắt của United Nations)
- Liên Hợp Quốc: Một tổ chức quốc tế gồm các quốc gia độc lập, được thành lập vào năm 1945 nhằm thúc đẩy hòa bình và an ninh thế giới, hợp tác giữa các quốc gia, và giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Liên Hợp Quốc được thành lập sau Thế chiến thứ hai để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.)
- (Nhiều quốc gia là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
- (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc họp thường xuyên để thảo luận các vấn đề toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "UN resolution": nghị quyết của Liên Hợp Quốc.
- The UN resolution called for an immediate ceasefire. (Nghị quyết của Liên Hợp Quốc kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.)
- "UN peacekeeping forces": lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc.
- UN peacekeeping forces were deployed to the region. (Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã được triển khai tới khu vực.)
- "UN charter": hiến chương Liên Hợp Quốc.
- All member states must abide by the UN charter. (Tất cả các quốc gia thành viên phải tuân thủ hiến chương Liên Hợp Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- United Nations (n): tên đầy đủ của UN.
- The United Nations works to promote human rights. (Liên Hợp Quốc hoạt động nhằm thúc đẩy nhân quyền.)
- UNESCO (n): Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc.
- UNESCO protects world heritage sites. (UNESCO bảo vệ các di sản thế giới.)
- UNICEF (n): Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc.
- UNICEF provides aid to children in need. (UNICEF cung cấp viện trợ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- World body: tổ chức thế giới.
- The world body (the UN) held a summit on climate change. (Tổ chức thế giới (Liên Hợp Quốc) đã tổ chức một hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu.)
- International organization: tổ chức quốc tế.
- The UN is the largest international organization. (Liên Hợp Quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất.)
Các cụm từ liên quan
- "UN member state": quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc.
- Vietnam became a UN member state in 1977. (Việt Nam trở thành quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc vào năm 1977.)
- "UN headquarters": trụ sở Liên Hợp Quốc (ở New York).
- The UN headquarters is located in New York City. (Trụ sở Liên Hợp Quốc nằm ở thành phố New York.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the UN flag": dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.
- The peacekeeping mission operates under the UN flag. (Sứ mệnh gìn giữ hòa bình hoạt động dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.)
- "UN blue helmets": mũ xanh Liên Hợp Quốc (chỉ lực lượng gìn giữ hòa bình).
- The UN blue helmets are known for their neutrality. (Mũ xanh Liên Hợp Quốc nổi tiếng với tính trung lập.)