un-come-at-able

un-come-at-able

The treasure chest was un-come-at-able on the high cliff ledge.

Định nghĩa

Tính từ: - Khó tiếp cận hoặc khó đạt được: "un-come-at-able" mô tả một thứ đó rất khó để đến gần, tiếp cận hoặc giành được. Từ này mang tính trang trọng hoặc cổ xưa, thường dùng trong văn học hoặc văn phong trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Kho báu được giấu trong một hang động khó tiếp cận sâu trong núi.)
  • (Mục tiêu của ấy dường như khó đạt được nếu không thêm nguồn lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain un-come-at-able": vẫn còn khó tiếp cận.
    • Despite years of effort, the summit remained un-come-at-able due to harsh weather. ( đã nỗ lực nhiều năm, đỉnh núi vẫn khó tiếp cận thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unapproachable (tính từ): khó đến gần, khó gần (thường dùng để chỉ người hoặc nơi chốn).
    • The professor seemed unapproachable, but was actually very kind. (Vị giáo sư có vẻ khó gần, nhưng thực ra rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessible: không thể tiếp cận được.
  • Unattainable: không thể đạt được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come at: tiếp cận, tấn công.
    • The dog tried to come at me, but I stepped back. (Con chó cố gắng tấn công tôi, nhưng tôi đã lùi lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of reach: ngoài tầm với, không thể đạt được.
    • The promotion seemed out of reach for him. (Cơ hội thăng chức dường như ngoài tầm với của anh ấy.)