un-get-at-able
Định nghĩa
- Tính từ: Khó tiếp cận, khó đạt tới, không thể với tới được.
Ví dụ sử dụng
- (Kho báu được giấu trong một hang động khó tiếp cận sâu trong núi.)
- (Ý tưởng của anh ấy phức tạp đến nỗi hầu hết sinh viên đều thấy khó tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "un-get-at-able" thường mang tính không trang trọng (informal) và có thể được dùng để mô tả một người khó gần, khó hiểu, hoặc một địa điểm hiểm trở.
- The professor is friendly but his office is un-get-at-able during lunch hours. (Giáo sư thân thiện nhưng văn phòng của ông ấy khó tiếp cận trong giờ ăn trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-at-able (tính từ): có thể tiếp cận, dễ với tới.
- The books on the top shelf are not get-at-able without a ladder. (Những cuốn sách trên kệ cao không thể với tới nếu không có thang.)
- Unapproachable (tính từ): khó gần, không thể tiếp cận (thường dùng cho người).
- She seemed unapproachable, but was actually very kind. (Cô ấy có vẻ khó gần, nhưng thực ra rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Inaccessible (tính từ): không thể tiếp cận, không thể đạt tới.
- The mountain peak is inaccessible in winter. (Đỉnh núi không thể tiếp cận vào mùa đông.)
- Unreachable (tính từ): không thể với tới, không thể đạt được.
- The goal seemed unreachable at first. (Mục tiêu ban đầu dường như không thể đạt được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get at (động từ): tiếp cận, đạt tới, hoặc chỉ trích.
- I can't get at the top shelf without a step stool. (Tôi không thể với tới kệ trên nếu không có ghế đẩu.)
Thành ngữ liên quan
- Out of reach (thành ngữ): ngoài tầm với, không thể đạt tới.
- The dream of owning a house seemed out of reach for many young people. (Giấc mơ sở hữu nhà riêng dường như ngoài tầm với của nhiều người trẻ.)