unabashedly

unabashedly

He unabashedly asked for a second slice of cake.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách không hề ngượng ngùng, không hề xấu hổ: "unabashedly" mô tả hành động được thực hiện một cách tự nhiên, không chút do dự hay e ngại, thậm chí khi hành động đó có thể bị người khác cho táo bạo hoặc thiếu tế nhị.

dụ sử dụng
  • (Không chút ngượng ngùng, anh ta đã xin thêm.)
  • ( ấy thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm của mình trước mặt mọi người, không hề xấu hổ.)
  • (Đứa trẻ hát vang bài hát yêu thích giữa siêu thị không hề e ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act unabashedly": hành động một cách trơ trẽn (thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ).
    • He unabashedly took credit for the team's work. (Anh ta trơ trẽn nhận công lao của cả nhóm.)
  • "to speak unabashedly": nói một cách không kiêng nể.
    • The politician unabashedly criticized his opponents. (Chính trị gia đó chỉ trích đối thủ của mình một cách không kiêng nể.)
Biến thể từ gần giống
  • Unabashed (tính từ): không ngượng ngùng, không xấu hổ.
    • He was unabashed by the criticism. (Anh ta không hề ngượng ngùng trước lời chỉ trích.)
  • Bashful (tính từ): nhút nhát, e thẹn (trái nghĩa).
    • She gave a bashful smile. ( ấy mỉm cười e thẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamelessly: một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ (mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
  • Boldly: một cách táo bạo, can đảm (mang sắc thái tích cực).
  • Openly: một cách công khai, không che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To come out unabashedly: thừa nhận hoặc thể hiện điều một cách công khai không ngại ngùng.
    • He came out unabashedly as a supporter of the new policy. (Anh ấy công khai ủng hộ chính sách mới không ngại ngùng.)
Thành ngữ liên quan
  • To wear one's heart on one's sleeve: thể hiện cảm xúc một cách công khai, không che giấu (tương tự tinh thần "unabashedly").
    • She wears her heart on her sleeve, unabashedly showing her love for him. ( ấy thể hiện tình cảm một cách công khai, không hề ngượng ngùng bày tỏ tình yêu với anh ta.)