unabridged dictionary

Định nghĩa

Danh từ: Từ điển không rút gọnmột loại từ điển chứa đầy đủ tất cả các từ định nghĩa, không bị lược bỏ hay cắt ngắn bất kỳ mục từ nào. Đây phiên bản toàn diện nhất của một từ điển, thường kích thước lớn phạm vi bao phủ rộng.

dụ sử dụng
  • (Thư viện một bản sao của từ điển không rút gọn từ thế kỷ 19.)
  • (Đối với nghiên cứu ngôn ngữ học nghiêm túc, một từ điển không rút gọn rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult an unabridged dictionary": tra cứu một từ điển không rút gọn.
    • When in doubt about a rare word, scholars often consult an unabridged dictionary. (Khi nghi ngờ về một từ hiếm, các học giả thường tra cứu một từ điển không rút gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unabridged (tính từ): không bị rút gọn, đầy đủ.
    • The unabridged version of the novel contains 1,000 pages. (Phiên bản không rút gọn của cuốn tiểu thuyết 1.000 trang.)
  • Abridged dictionary (danh từ): từ điển rút gọntrái nghĩa với từ điển không rút gọn.
    • An abridged dictionary is convenient for daily use but lacks depth. (Một từ điển rút gọn tiện lợi cho sử dụng hàng ngày nhưng thiếu chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive dictionary: từ điển toàn diện.
  • Full-length dictionary: từ điển đầy đủ.
  • Complete dictionary: từ điển hoàn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up in: tra cứu trong (một từ điển).
    • You can look up the etymology of that word in an unabridged dictionary. (Bạn có thể tra cứu nguồn gốc của từ đó trong một từ điển không rút gọn.)
Thành ngữ liên quan
  • The last word: lời cuối cùng, thường dùng để chỉ nguồn thông tin đáng tin cậy nhất.
    • For definitions, the unabridged dictionary is considered the last word. (Về định nghĩa, từ điển không rút gọn được coi nguồn thông tin đáng tin cậy nhất.)
unabridged dictionary
A student consults an unabridged dictionary in the library.