unabused
Định nghĩa
Tính từ: Không bị lạm dụng, không bị ngược đãi; được đối xử đúng đắn, tử tế.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ lớn lên mà không bị lạm dụng, trong một ngôi nhà yêu thương và ủng hộ.)
- (Dù sau nhiều năm lao động vất vả, các công cụ vẫn không bị sử dụng sai cách và ở tình trạng tuyệt vời.)
- (Cô ấy cảm thấy không bị lạm dụng bởi các đồng nghiệp, những người luôn tôn trọng ranh giới của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unabused privilege": đặc quyền không bị lạm dụng, tức là quyền lợi được sử dụng một cách có trách nhiệm.
- The monarch's unabused privilege earned him the love of his people. (Đặc quyền không bị lạm dụng của nhà vua đã giành được tình yêu của người dân.)
"to remain unabused": vẫn còn nguyên vẹn, không bị tổn hại (về thể chất, tinh thần hoặc tài sản).
- Despite the chaos, his integrity remained unabused. (Bất chấp sự hỗn loạn, sự chính trực của anh ấy vẫn không bị tổn hại.)
Biến thể và từ gần giống
Abused (tính từ): bị lạm dụng, bị ngược đãi (trái nghĩa trực tiếp).
- The abused animal was rescued by the shelter. (Con vật bị ngược đãi đã được cứu bởi trại tạm trú.)
Unabusing (tính từ): không lạm dụng, không ngược đãi (chỉ hành vi của chủ thể).
- The unabusing caretaker treated all residents with dignity. (Người chăm sóc không lạm dụng đã đối xử với tất cả cư dân bằng phẩm giá.)
Từ đồng nghĩa
- Unharmed: không bị tổn hại.
- Respected: được tôn trọng.
- Untouched: không bị đụng chạm (theo nghĩa bóng là không bị ảnh hưởng xấu).
- Well-treated: được đối xử tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To go unabused: vẫn không bị lạm dụng (thường dùng với nghĩa tài sản hoặc quyền lợi).
- The funds went unabused, thanks to strict oversight. (Các quỹ vẫn không bị lạm dụng, nhờ sự giám sát chặt chẽ.)
Thành ngữ liên quan
- "Unabused as a virgin": (thành ngữ văn học, ít dùng) nguyên vẹn, tinh khiết, không bị xâm phạm.
- The ancient manuscript was found unabused as a virgin, its pages crisp and unmarked. (Bản thảo cổ được tìm thấy còn nguyên vẹn, các trang giấy còn mới và không bị đánh dấu.)