unaccentuated

/'ʌnæk'sentjueitid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được nhấn trọng âm: Dùng để mô tả một âm tiết, từ hoặc phần của câu không được phát âm với trọng âm hoặc ngữ điệu nhấn mạnh.
    • Không được nhấn mạnh, không được nêu bật: Mô tả một yếu tố, chi tiết hoặc khía cạnh nào đó không được làm nổi bật, chú ý hoặc nhấn mạnh trong một ngữ cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the word "record" used as a noun, the first syllable is accentuated while the second is unaccentuated. (Trong từ "record" khi được dùng như danh từ, âm tiết đầu được nhấn trọng âm còn âm tiết thứ hai thì không được nhấn trọng âm.)
    • The background music remained soft and unaccentuated throughout the scene. (Nhạc nền vẫn giữmức độ nhẹ nhàng không được nhấn mạnh xuyên suốt cảnh phim.)
    • Her role in the project was minor and largely unaccentuated. (Vai trò của ấy trong dự án nhỏ phần lớn không được nêu bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thường dùng để phân tích ngữ âm trọng âm của từ.

    • Linguists study the pattern of accentuated and unaccentuated syllables in poetry. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu mô hình của các âm tiết trọng âm không trọng âm trong thơ ca.)
  • Trong nghệ thuật thiết kế: Dùng để mô tả các yếu tố không thu hút sự chú ý chính.

    • The designer used unaccentuated colors for the background to make the logo stand out. (Nhà thiết kế sử dụng những màu không nổi bật cho phần nền để làm logo nổi bật lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unaccented (adj): Không dấu trọng âm; không được nhấn mạnh. (Gần như đồng nghĩa thường được dùng thay thế cho "unaccentuated").
    • The vowel in an unaccented syllable often becomes a schwa sound. (Nguyên âm trong một âm tiết không trọng âm thường trở thành âm schwa.)
Từ đồng nghĩa
  • Unstressed: Không trọng âm (thường dùng trong ngôn ngữ học).
  • Unemphasized: Không được nhấn mạnh.
  • Subdued: Dịu, mờ, không nổi bật.
  • Background: Thuộc về nền, phụ, không chính.
Từ trái nghĩa
  • Accentuated: Được nhấn trọng âm; được nhấn mạnh.
  • Stressed: trọng âm.
  • Emphasized: Được nhấn mạnh.
  • Prominent: Nổi bật, đáng chú ý.
tính từ
  1. không nhấn trọng âm
  2. không được nhấn mạnh, không được nêu bật