unacceptableness

Định nghĩa

Danh từ: Sự không thể chấp nhận được, tính không đạt tiêu chuẩn: "unacceptableness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một điều đó không phù hợp, không đáp ứng được các tiêu chuẩn được chấp thuận hoặc kỳ vọng.

dụ sử dụng
  • (Sự không thể chấp nhận được của đề xuất đã dẫn đến việc bị bác bỏ ngay lập tức.)
  • (Tính không thể chấp nhận được trong hành vi của anh ta tại cuộc họp rõ ràng đối với mọi người.)
  • (Sự không đạt tiêu chuẩn về chất lượng của sản phẩm đã buộc công ty phải thu hồi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unacceptableness" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như báo cáo, đánh giá, hoặc thảo luận về các tiêu chuẩn đạo đức, xã hội, hoặc chuyên môn.
  • Có thể kết hợp với giới từ "of" để chỉ rõ đối tượng: (sự không thể chấp nhận được của tình huống).
Biến thể từ gần giống
  • Unacceptable (tính từ): không thể chấp nhận được.
    • His behavior was completely unacceptable. (Hành vi của anh ta hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
  • Acceptableness (danh từ): sự có thể chấp nhận được, tính đạt tiêu chuẩn (trái nghĩa).
  • Unacceptability (danh từ): đồng nghĩa gần với "unacceptableness", thường được dùng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • unsatisfactoriness: sự không thỏa mãn, không đạt yêu cầu.
  • inadequacy: sự không đầy đủ, không thích hợp.
  • unworthiness: sự không xứng đáng, không đáng chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unacceptableness".
Thành ngữ liên quan
  • Beyond the pale: vượt quá giới hạn chấp nhận được, không thể chấp nhận.
    • His comments were beyond the pale. (Những bình luận của anh ta không thể chấp nhận được.)
  • Out of line: không phù hợp, vi phạm quy tắc.
    • That remark was out of line. (Nhận xét đó không thể chấp nhận được.)
unacceptableness
The unacceptableness of the product's quality led to its recall.