unaccessible

unaccessible

The remote mountain peak is unaccessible to most hikers.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể tiếp cận; mô tả một vật, nơi chốn, hoặc thông tin không thể đạt tới, với vào, hoặc sử dụng được một cách dễ dàng hoặc hoàn toàn không thể.

dụ sử dụng
  • (Đỉnh núi không thể tiếp cận được trong những tháng mùa đông tuyết dày.)
  • (Các tài liệu được cất giữ trong một hầm không thể tiếp cận được.)
  • (Đối với người khuyết tật, nhiều tòa nhà vẫn không thể tiếp cận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unaccessible to someone": không thể tiếp cận được đối với ai đó.
    • The advanced course is unaccessible to beginners. (Khóa học nâng cao không thể tiếp cận được đối với người mới bắt đầu.)
  • "virtually unaccessible": gần như không thể tiếp cận.
    • The data is virtually unaccessible without the proper encryption key. (Dữ liệu gần như không thể tiếp cận được nếu không khóa mã hóa phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unaccessibility (danh từ): sự không thể tiếp cận.
    • The unaccessibility of the remote village is a major challenge. (Sự không thể tiếp cận của ngôi làng hẻo lánh một thách thức lớn.)
  • Unaccessibly (trạng từ): một cách không thể tiếp cận.
    • The treasure was hidden unaccessibly deep in the cave. (Kho báu được giấu sâu trong hang động một cách không thể tiếp cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessible: không thể tiếp cận (từ đồng nghĩa phổ biến chuẩn mực hơn).
  • Unreachable: không thể với tới, không thể đến được.
  • Impassable: không thể đi qua (thường dùng cho đường , địa hình).
Từ trái nghĩa
  • Accessible: có thể tiếp cận, dễ dàng đến được.
Lưu ý về cách dùng

"Unaccessible" một từ ít phổ biến hơn so với "inaccessible". Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, "inaccessible" được ưa chuộng hơn. "Unaccessible" thường được xem không chuẩn hoặc là một biến thể ít chính thức, nhưng vẫn được hiểu trong giao tiếp hàng ngày.