unaccomplished
/'ʌnə'kɔmpliʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hoàn thành, bỏ dở: Dùng để chỉ một việc, một nhiệm vụ, một mục tiêu hoặc một tác phẩm chưa được thực hiện xong, chưa đạt đến kết quả cuối cùng.
- Bất tài, thiếu tài năng: Dùng để chỉ một người không có kỹ năng, tài năng hoặc thành tựu đáng kể trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Chỉ việc chưa hoàn thành:
- The project remains unaccomplished due to lack of funding. (Dự án vẫn còn dang dở do thiếu kinh phí.)
- Her dream of traveling the world is still unaccomplished. (Giấc mơ du lịch vòng quanh thế giới của cô ấy vẫn chưa thành hiện thực.)
Chỉ người bất tài:
- He was considered an unaccomplished musician by his peers. (Anh ta bị các đồng nghiệp coi là một nhạc sĩ bất tài.)
- Despite his efforts, he felt unaccomplished in his career. (Bất chấp những nỗ lực, anh ấy cảm thấy mình bất tài trong sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unaccomplished": để lại điều gì đó chưa hoàn thành.
- The great leader passed away, leaving many of his goals unaccomplished. (Vị lãnh tụ vĩ đại qua đời, để lại nhiều mục tiêu còn dang dở.)
"a sense of being unaccomplished": cảm giác bất tài, không đạt được thành tựu.
- In his forties, he was haunted by a sense of being unaccomplished. (Ở tuổi tứ tuần, anh ta bị ám ảnh bởi cảm giác bất tài.)
Biến thể và từ gần giống
Accomplished (adj): tài giỏi, thành thạo; đã hoàn thành. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- She is an accomplished pianist. (Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm tài giỏi.)
Unfinished (adj): chưa hoàn thành, dở dang. (Gần nghĩa với nghĩa "không hoàn thành").
- The unfinished building stood in the city center. (Tòa nhà dở dang đứng sừng sững ở trung tâm thành phố.)
Incompetent (adj): bất tài, không đủ năng lực. (Gần nghĩa với nghĩa "bất tài").
- He was fired for being incompetent. (Anh ta bị sa thải vì bất tài.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplete: chưa đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
- Unfinished: chưa xong, dở dang.
- Inept: vụng về, bất tài.
- Untalented: không có tài năng.
Từ trái nghĩa
- Accomplished: tài giỏi, đã hoàn thành.
- Finished: đã xong, đã hoàn tất.
- Skilled: có kỹ năng, lành nghề.
- Talented: có tài năng.
tính từ
- không xong, không hoàn thành, không thực hiện, bỏ dở
- bất tài
- an unaccomplished manmột người bất tài