unadjustable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể điều chỉnh được: "unadjustable" mô tả một vật, thiết bị hoặc tình huống không thể thay đổi, sửa đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu hoặc điều kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ghế không thể điều chỉnh được, vì vậy nó không thoải mái cho người cao.)
- (Cài đặt không thể điều chỉnh được trên máy này ngăn việc tinh chỉnh đầu ra.)
- (Chiều cao của kệ là không thể điều chỉnh được, vì vậy không thể di chuyển lên hoặc xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ: "unadjustable" thường được dùng để chỉ các thông số hoặc cơ chế cố định không cho phép thay đổi.
- The unadjustable timing of the engine caused performance issues. (Thời gian không thể điều chỉnh được của động cơ đã gây ra vấn đề về hiệu suất.)
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: chỉ các yếu tố không thể thay đổi trong cuộc sống hoặc chính sách.
- The unadjustable rules of the competition frustrated many participants. (Các quy tắc không thể điều chỉnh được của cuộc thi đã làm nhiều người tham gia thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjustable (tính từ): có thể điều chỉnh được.
- The adjustable lamp can be moved to any angle. (Chiếc đèn có thể điều chỉnh được có thể xoay sang bất kỳ góc nào.)
- Adjust (động từ): điều chỉnh.
- Please adjust the volume to a comfortable level. (Vui lòng điều chỉnh âm lượng đến mức thoải mái.)
- Adjustment (danh từ): sự điều chỉnh.
- A small adjustment to the plan made it perfect. (Một sự điều chỉnh nhỏ vào kế hoạch đã làm nó trở nên hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Fixed: cố định, không thay đổi.
- The fixed seat cannot be moved. (Ghế cố định không thể di chuyển.)
- Immutable: bất biến, không thể thay đổi.
- The immutable laws of physics govern the universe. (Các định luật bất biến của vật lý chi phối vũ trụ.)
- Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
- The inflexible schedule left no room for breaks. (Lịch trình không linh hoạt không để lại chỗ cho giờ nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unadjustable", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "remain" (vẫn) hoặc "stay" (giữ nguyên):
- The settings remain unadjustable after installation. (Các cài đặt vẫn không thể điều chỉnh được sau khi cài đặt.)
- The system stays unadjustable to prevent tampering. (Hệ thống giữ nguyên không thể điều chỉnh để ngăn chặn sự can thiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Set in stone: cố định, không thể thay đổi (thành ngữ tương tự về nghĩa).
- The deadline is set in stone, so no extensions are allowed. (Hạn chót đã được cố định, vì vậy không có gia hạn nào được cho phép.)
- Non-negotiable: không thể thương lượng, không thể thay đổi.
- The price is non-negotiable, so it cannot be lowered. (Giá cả là không thể thương lượng, vì vậy không thể hạ xuống.)