unadjusted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích nghi, chưa thích ứng: "unadjusted" chỉ trạng thái chưa thích nghi với một môi trường, hoàn cảnh hoặc điều kiện mới.
- Không được điều chỉnh, chưa hiệu chỉnh: "unadjusted" cũng dùng để mô tả một con số, thiết bị, hoặc dữ liệu chưa được thay đổi để phù hợp với yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1:
- Several unadjusted refugees struggled to find jobs in the new country. (Nhiều người tị nạn chưa thích nghi đã gặp khó khăn khi tìm việc ở đất nước mới.)
- The unadjusted immigrants felt lonely and isolated. (Những người nhập cư chưa thích ứng cảm thấy cô đơn và bị cô lập.)
Nghĩa 2:
- An unadjusted figure of 8.5 percent was reported before inflation was considered. (Một con số chưa được điều chỉnh là 8,5% đã được báo cáo trước khi tính đến lạm phát.)
- The unadjusted clock is running fast because it hasn't been set to daylight saving time. (Chiếc đồng hồ chưa hiệu chỉnh chạy nhanh vì nó chưa được chỉnh theo giờ mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unadjusted data": dữ liệu thô, chưa qua hiệu chỉnh.
- The study used unadjusted data, which may lead to inaccurate conclusions. (Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu chưa hiệu chỉnh, điều này có thể dẫn đến kết luận không chính xác.)
"unadjusted for inflation": chưa điều chỉnh theo lạm phát.
- The unadjusted for inflation salary increase was 5%, but the real purchasing power decreased. (Mức tăng lương chưa điều chỉnh theo lạm phát là 5%, nhưng sức mua thực tế đã giảm.)
Biến thể và từ gần giống
Adjust (động từ): điều chỉnh, hiệu chỉnh.
- You need to adjust the settings to improve performance. (Bạn cần điều chỉnh cài đặt để cải thiện hiệu suất.)
Adjustment (danh từ): sự điều chỉnh.
- The adjustment of the budget took several hours. (Việc điều chỉnh ngân sách mất vài giờ.)
Unadjustedness (danh từ - hiếm): trạng thái không được điều chỉnh.
Từ đồng nghĩa
Unadapted: chưa thích nghi.
- The unadapted plants died in the new climate. (Những cây chưa thích nghi đã chết trong khí hậu mới.)
Uncorrected: chưa được sửa chữa, chưa hiệu chỉnh.
- The uncorrected errors caused confusion. (Những lỗi chưa được sửa đã gây nhầm lẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Adjust to: thích nghi với.
- It took him months to adjust to the new school. (Anh ấy mất vài tháng để thích nghi với trường mới.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sync: không đồng bộ, không khớp (tương tự nghĩa "unadjusted" khi chỉ thiết bị).
- The clock is out of sync with the actual time. (Chiếc đồng hồ không đồng bộ với thời gian thực tế.)