unadoptable

unadoptable

This puppy was once considered unadoptable, but now has a loving family.

Định nghĩa

Tính từ: - Khó có thể nhận nuôi: "unadoptable" dùng để miêu tả một người hoặc động vật, đặc biệt trẻ em hoặc thú cưng, việc tìm được một gia đình nhận nuôi rất khó khăn hoặc không thể. Nguyên nhân có thể do tuổi tác, tình trạng sức khỏe, hoặc các vấn đề hành vi.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên trại cứu hộ đã làm việc chăm chỉ để tìm nhà cho những con vật khó có thể nhận nuôi.)
  • (Nhiều trẻ lớn trong hệ thống chăm sóc thay thế bị một số gia đình coi khó có thể nhận nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed unadoptable": bị coi không thể nhận nuôi (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc xã hội).

    • The child was deemed unadoptable due to severe medical conditions. (Đứa trẻ bị coi không thể nhận nuôi do các tình trạng y tế nghiêm trọng.)
  • "to label someone unadoptable": gán nhãn ai đó không thể nhận nuôi (mang tính tiêu cực, chỉ sự phân biệt đối xử).

    • It is unfair to label a child unadoptable just because they are older. (Thật bất công khi gán nhãn một đứa trẻ không thể nhận nuôi chỉ chúng lớn tuổi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Adoptable (tính từ): có thể nhận nuôi.

    • These kittens are healthy and adoptable. (Những chú mèo con này khỏe mạnh có thể nhận nuôi.)
  • Unadoptability (danh từ): tình trạng khó có thể nhận nuôi.

    • The unadoptability of certain animals is often a misconception. (Tình trạng khó nhận nuôi của một số loài động vật thường một quan niệm sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard-to-place: khó tìm nơimới (thường dùng cho thú cưng hoặc trẻ em).
    • The shelter specializes in hard-to-place dogs. (Trại cứu hộ chuyên về những chú chó khó tìm chủ mới.)
  • Unwanted: không được mong muốn (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng nhận nuôi).
    • Unwanted pets often end up in shelters. (Thú cưng không được mong muốn thường kết thúctrại cứu hộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Place with: sắp xếp cho ai đó hoặc vật đóvới (một gia đình hoặc tổ chức).
    • The social worker tried to place the unadoptable child with a specialized care facility. (Nhân viên xã hội đã cố gắng sắp xếp đứa trẻ khó nhận nuôi vào một cơ sở chăm sóc đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • A lost cause: một nguyên nhânvọng (thường được dùng không chính thức để chỉ điều đó khó thay đổi, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "unadoptable").
    • Some people see older shelter animals as a lost cause, but they can be wonderful pets. (Một số người coi động vật lớn tuổi trong trại cứu hộ vọng, nhưng chúng có thể thú cưng tuyệt vời.)