unadventurous

unadventurous

She chose an unadventurous meal from the familiar menu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu mạo hiểm, không ưa mạo hiểm: "unadventurous" mô tả một người, hành động hoặc thái độ không sẵn sàng chấp nhận rủi ro, thử nghiệm những điều mới mẻ hoặc tham gia vào các hoạt động táo bạo. Từ này mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, chỉ sự an toàn, thận trọng hoặc thiếu sáng tạo.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã chọn một sự nghiệp thiếu mạo hiểm làm kế toán thay vì đi du lịch khắp thế giới.)
  • (Thực đơn tại nhà hàng khá thiếu mạo hiểm, chỉ cung cấp những món ăn cơ bản.)
  • (Tính cách thiếu mạo hiểm của anh ấy khiến anh ta tránh mọi trải nghiệm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unadventurous spirit": tinh thần không ưa mạo hiểm.
    • With an unadventurous spirit, he never tried hiking or camping. (Với một tinh thần không ưa mạo hiểm, anh ấy chưa bao giờ thử đi bộ đường dài hay cắm trại.)
  • "unadventurous approach": cách tiếp cận an toàn, thiếu sáng tạo.
    • The company's unadventurous approach to marketing failed to attract younger customers. (Cách tiếp cận thiếu mạo hiểm của công ty trong tiếp thị đã thất bại trong việc thu hút khách hàng trẻ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Adventurous (adj): ưa mạo hiểm, táo bạo (trái nghĩa với "unadventurous").
    • She is an adventurous traveler who loves exploring remote areas. ( ấy một du khách ưa mạo hiểm, thích khám phá những vùng xa xôi.)
  • Unadventurously (adv): một cách thiếu mạo hiểm.
    • He unadventurously chose the same meal every time. (Anh ấy chọn cùng một bữa ăn một cách thiếu mạo hiểm mỗi lần.)
  • Unadventurousness (n): tính thiếu mạo hiểm.
    • The unadventurousness of the film disappointed the audience. (Sự thiếu mạo hiểm của bộ phim đã làm khán giả thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cautious: thận trọng, cẩn thận (mang nghĩa tích cực hơn).
    • A cautious driver always checks the mirrors. (Một tài xế thận trọng luôn kiểm tra gương.)
  • Timid: nhút nhát, rụt rè (mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • The timid child refused to try the new slide. (Đứa trẻ nhút nhát từ chối thử cầu trượt mới.)
  • Conservative: bảo thủ, truyền thống (trong cách làm).
    • She has a conservative taste in fashion. ( ấy gu thời trang bảo thủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to: bám vào, trung thành với (một lựa chọn an toàn).
    • He always sticks to his unadventurous routine. (Anh ấy luôn bám vào thói quen thiếu mạo hiểm của mình.)
  • Play it safe: hành động an toàn, không mạo hiểm.
    • Instead of starting a business, she played it safe and kept her job. (Thay vì khởi nghiệp, ấy chơi an toàn giữ công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's feet on the ground: giữ vững lập trường, thực tế (ám chỉ sự thiếu mạo hiểm).
    • His unadventurous nature means he always keeps his feet on the ground. (Bản tính thiếu mạo hiểm của anh ấy có nghĩa anh ta luôn giữ vững lập trường thực tế.)
  • Take no chances: không chấp nhận rủi ro.
    • An unadventurous investor takes no chances with their money. (Một nhà đầu thiếu mạo hiểm không chấp nhận rủi ro với tiền của họ.)