unadvisedly

unadvisedly

He acted unadvisedly and made a serious mistake.

Định nghĩa

Trạng từ: unadvisedly có nghĩa một cách thiếu suy nghĩ, không thận trọng, hoặc không lời khuyên đúng đắn. Từ này mô tả hành động được thực hiện không cân nhắc kỹ lưỡng hoặc không sự hướng dẫn khôn ngoan.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đầu một cách thiếu suy nghĩ toàn bộ tiền tiết kiệm vào một công ty khởi nghiệp rủi ro.)
  • ( ấy đã nghỉ việc một cách không thận trọng không công việc khác dự phòng.)
  • (Ủy ban đã phê duyệt dự án một cách thiếu cân nhắc không xem xét ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ trích hành động thiếu khôn ngoan.
  • có thể đứng trước động từ chính hoặccuối câu để nhấn mạnh sự thiếu thận trọng.
    • The decision was made unadvisedly. (Quyết định được đưa ra một cách thiếu suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unadvised (tính từ): thiếu suy nghĩ, không lời khuyên.
    • His unadvised actions led to financial loss. (Những hành động thiếu suy nghĩ của anh ấy đã dẫn đến mất mát tài chính.)
  • Advise (động từ): khuyên bảo, đưa ra lời khuyên.
    • I advise you to think carefully before acting. (Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
  • Advisedly (trạng từ): một cách suy nghĩ, chủ ý.
    • She spoke advisedly, knowing the consequences. ( ấy nói một cách suy nghĩ, biết hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprudently: một cách thiếu thận trọng.
    • He imprudently spent all his money on luxury items. (Anh ấy đã tiêu tiền một cách thiếu thận trọng vào đồ xa xỉ.)
  • Recklessly: một cách liều lĩnh.
    • She recklessly drove through the red light. ( ấy đã lái xe liều lĩnh vượt đèn đỏ.)
  • Carelessly: một cách bất cẩn.
    • He carelessly forgot to lock the door. (Anh ấy bất cẩn quên khóa cửa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp từ unadvisedly, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Act unadvisedly: hành động thiếu suy nghĩ. - It is dangerous to act unadvisedly in such a situation. (Thật nguy hiểm khi hành động thiếu suy nghĩ trong tình huống như vậy.) - Decide unadvisedly: quyết định một cách không thận trọng. - They decided unadvisedly to change the entire plan. (Họ đã quyết định một cách không thận trọng để thay đổi toàn bộ kế hoạch.)

Thành ngữ liên quan
  • "To leap before you look": nhảy trước khi nhìn (hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ).
    • He unadvisedly leaped before he looked, and now he regrets it. (Anh ấy đã hành động vội vàng thiếu suy nghĩ, bây giờ anh ấy hối hận.)
  • "To bite off more than you can chew": cố gắng làm quá nhiều việc hơn khả năng.
    • She unadvisedly bit off more than she could chew by taking on three projects. ( ấy đã cố gắng làm quá nhiều việc một cách thiếu suy nghĩ bằng cách nhận ba dự án.)