unaerated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được cung cấp oxy: "unaerated" mô tả trạng thái của máu không được tiếp xúc với không khí hoặc oxy, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
- Không được làm thoáng khí: Trong các ngữ cảnh khác, "unaerated" có thể chỉ một chất lỏng hoặc vật liệu không được sục khí hoặc trộn với không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Máu không được cung cấp oxy có màu sẫm và thiếu oxy.)
- (Mẫu vật được giữ không có không khí để tránh bị oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unaerated blood": máu không được oxy hóa, thường thấy trong các mô tả về tuần hoàn máu hoặc bệnh lý.
- In venous circulation, blood is unaerated and carries carbon dioxide. (Trong tuần hoàn tĩnh mạch, máu không được cung cấp oxy và mang carbon dioxide.)
"Unaerated water": nước không có không khí, có thể ảnh hưởng đến sự sống của sinh vật thủy sinh.
- Fish cannot survive in unaerated water for long. (Cá không thể sống lâu trong nước không có không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Aerated (adj): được cung cấp oxy, được làm thoáng khí.
- Aerated blood is bright red due to oxygen. (Máu được cung cấp oxy có màu đỏ tươi do có oxy.)
- Aeration (n): quá trình cung cấp oxy hoặc không khí.
- Aeration of the pond is essential for fish health. (Việc sục khí cho ao là cần thiết cho sức khỏe của cá.)
Từ đồng nghĩa
- Deoxygenated: đã loại bỏ oxy, thiếu oxy.
- Unoxygenated: không chứa oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "unaerated".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "unaerated".