unaerated

unaerated

The patient's unaerated blood appeared dark in the sample vial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cung cấp oxy: "unaerated" mô tả trạng thái của máu không được tiếp xúc với không khí hoặc oxy, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
    • Không được làm thoáng khí: Trong các ngữ cảnh khác, "unaerated" có thể chỉ một chất lỏng hoặc vật liệu không được sục khí hoặc trộn với không khí.
dụ sử dụng
  • (Máu không được cung cấp oxy màu sẫm thiếu oxy.)
  • (Mẫu vật được giữ không không khí để tránh bị oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unaerated blood": máu không được oxy hóa, thường thấy trong các mô tả về tuần hoàn máu hoặc bệnh .

    • In venous circulation, blood is unaerated and carries carbon dioxide. (Trong tuần hoàn tĩnh mạch, máu không được cung cấp oxy mang carbon dioxide.)
  • "Unaerated water": nước không không khí, có thể ảnh hưởng đến sự sống của sinh vật thủy sinh.

    • Fish cannot survive in unaerated water for long. ( không thể sống lâu trong nước không không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerated (adj): được cung cấp oxy, được làm thoáng khí.
    • Aerated blood is bright red due to oxygen. (Máu được cung cấp oxy màu đỏ tươi do oxy.)
  • Aeration (n): quá trình cung cấp oxy hoặc không khí.
    • Aeration of the pond is essential for fish health. (Việc sục khí cho ao cần thiết cho sức khỏe của .)
Từ đồng nghĩa
  • Deoxygenated: đã loại bỏ oxy, thiếu oxy.
  • Unoxygenated: không chứa oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "unaerated".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unaerated".