unaesthetic

unaesthetic

A cluttered and unaesthetic room makes it hard to relax.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thẩm mỹ, thiếu thẩm mỹ: "unaesthetic" mô tả một cái đó vi phạm các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu về thẩm mỹ; thiếu sự tinh tế, đẹp đẽ hoặc hài hòa về mặt nghệ thuật. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự xấu xí, lộn xộn hoặc không phù hợp với gu thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • (Thiết kế của tòa nhà mới bị hầu hết cư dân cho không thẩm mỹ.)
  • ( ấy tránh sự lộn xộn không thẩm mỹ của đồ nội thất nhựa trong nhà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unaesthetic to the eye": không đẹp mắt, khó nhìn.

    • The graffiti on the ancient wall was unaesthetic to the eye. (Hình vẽ graffiti trên bức tường cổ thật khó nhìn, không thẩm mỹ.)
  • "an unaesthetic experience": một trải nghiệm thiếu thẩm mỹ, không dễ chịu.

    • The messy kitchen provided an unaesthetic experience for the guests. (Căn bếp bừa bộn mang đến một trải nghiệm thiếu thẩm mỹ cho khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaesthetic (tính từ): đồng nghĩa với "unaesthetic", cũng mang nghĩa không thẩm mỹ.

    • The inaesthetic combination of colors clashed horribly. (Sự kết hợp màu sắc không thẩm mỹ đó xung đột một cách khủng khiếp.)
  • Aesthetic (tính từ): thẩm mỹ, tính nghệ thuật (trái nghĩa với "unaesthetic").

    • The garden was designed with great aesthetic sense. (Khu vườn được thiết kế với cảm quan thẩm mỹ tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsightly: xấu xí, khó coi.
  • Ugly: xấu, không đẹp.
  • Grotesque: kỳ quái, dị dạng.
  • Deformed: biến dạng, méo mó.
Thành ngữ liên quan
  • An eye sore: một thứ đó rất khó nhìn, gây khó chịu về thị giác.

    • The abandoned factory is an eye sore in this beautiful neighborhood. (Nhà máy bỏ hoang một thứ khó nhìn trong khu phố xinh đẹp này.)
  • A blot on the landscape: một vết nhơ trên cảnh quan, chỉ thứ đó phá hỏng vẻ đẹp tự nhiên.

    • Those billboards are a blot on the landscape. (Những biển quảng cáo đó một vết nhơ trên cảnh quan.)