unaffecting
Định nghĩa
Tính từ: không gây xúc động, không chạm đến cảm xúc, vô cảm: "unaffecting" mô tả một điều gì đó (một câu chuyện, một bộ phim, một bài phát biểu, v.v.) không tạo ra bất kỳ cảm xúc mạnh mẽ nào ở người nghe hoặc người xem. Nó hoàn toàn trung lập hoặc tẻ nhạt về mặt cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Diễn xuất của nam diễn viên đáng ngạc nhiên là không gây xúc động, khiến khán giả không có phản ứng cảm xúc nào.)
- (Bài phát biểu của ông ấy, mặc dù đúng về mặt sự thật, nhưng không chạm đến cảm xúc và không truyền cảm hứng cho bất kỳ ai.)
- (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết quá dễ đoán và vô cảm đến nỗi tôi không thể đọc hết nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unaffecting + danh từ": Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp.
- The unaffecting documentary failed to raise awareness about the issue. (Bộ phim tài liệu không gây xúc động đã thất bại trong việc nâng cao nhận thức về vấn đề này.)
"to find something unaffecting": Dùng với động từ "find" để diễn tả cảm nhận của người nói.
- I found the entire play unaffecting, despite its critical acclaim. (Tôi thấy toàn bộ vở kịch không gây xúc động, mặc dù nó được giới phê bình ca ngợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Affecting (tính từ): gây xúc động, cảm động (trái nghĩa trực tiếp).
- The movie was deeply affecting, making many audience members cry. (Bộ phim rất cảm động, khiến nhiều khán giả khóc.)
- Unaffected (tính từ): không bị ảnh hưởng, tự nhiên (không liên quan đến cảm xúc, khác với "unaffecting").
- She remained unaffected by the criticism. (Cô ấy vẫn không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Unmoving: không làm lay động, không cảm động.
- His story was unmoving and dull. (Câu chuyện của anh ấy không lay động và nhàm chán.)
- Flat: phẳng lì, nhạt nhẽo (về cảm xúc).
- The dialogue felt flat and unaffecting. (Lời thoại có cảm giác nhạt nhẽo và không gây xúc động.)
- Emotionless: vô cảm, không có cảm xúc (dùng cho người hoặc tác phẩm).
- The performance was emotionless and unaffecting. (Màn trình diễn vô cảm và không gây xúc động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unaffecting". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cấu trúc như "to leave someone cold" (để lại cảm giác lạnh lẽo, không xúc động) để diễn tả ý tương tự:
- The speech left the audience cold. (Bài phát biểu để lại khán giả cảm giác lạnh lẽo.)
Thành ngữ liên quan
- To fall flat: thất bại, không gây ấn tượng (thường dùng cho một câu chuyện cười hoặc bài phát biểu).
- His joke fell flat and was completely unaffecting. (Câu chuyện cười của anh ấy thất bại và hoàn toàn không gây xúc động.)
- To leave no impression: không để lại ấn tượng gì.
- The movie left no impression on me; it was utterly unaffecting. (Bộ phim không để lại ấn tượng gì cho tôi; nó hoàn toàn vô cảm.)