unaffectionate

unaffectionate

A child receives an unaffectionate pat on the head from a distant relative.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trìu mến, thiếu tình cảm: "unaffectionate" mô tả một người hoặc hành vi không thể hiện sự yêu thương, quan tâm hay ấm áp về mặt tình cảm. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lạnh nhạt hoặc xa cách.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy một người cha không trìu mến, không bao giờ ôm các con.)
  • (Hành vi thiếu tình cảm của ấy khiến bạn đời cảm thấy không được yêu thương.)
  • (Con mèo khá lạnh nhạt thíchmột mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unaffectionate relationship": mối quan hệ thiếu sự gắn kết tình cảm.
    • They remained in an unaffectionate marriage for years. (Họ duy trì một cuộc hôn nhân thiếu tình cảm trong nhiều năm.)
  • "unaffectionate tone": giọng điệu lạnh nhạt, không ấm áp.
    • His unaffectionate tone during the conversation surprised everyone. (Giọng điệu lạnh nhạt của anh ấy trong cuộc trò chuyện khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Affectionate (tính từ): trìu mến, đầy tình cảm. (Từ trái nghĩa trực tiếp.)
    • She is a very affectionate grandmother. ( ấy một người rất trìu mến.)
  • Affection (danh từ): tình cảm, sự yêu mến.
    • He showed great affection for his pet. (Anh ấy thể hiện tình cảm lớn với thú cưng của mình.)
  • Affectionately (trạng từ): một cách trìu mến.
    • She smiled affectionately at her child. ( ấy mỉm cười trìu mến với con mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncaring: không quan tâm, thờ ơ.
    • His uncaring attitude hurt his family. (Thái độ thờ ơ của anh ấy làm tổn thương gia đình.)
  • Cold: lạnh lùng, thiếu cảm xúc.
    • She gave him a cold stare. ( ấy nhìn anh ấy với ánh mắt lạnh lùng.)
  • Distant: xa cách, không gần gũi.
    • He felt distant from his friends after the argument. (Anh ấy cảm thấy xa cách với bạn bè sau cuộc tranh cãi.)
  • Reserved: dè dặt, kín đáo (có thể mang nghĩa trung tính hơn).
    • He is a reserved person, but not necessarily unaffectionate. (Anh ấy người kín đáo, nhưng không nhất thiết thiếu tình cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unaffectionate", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to act":
    • To act unaffectionate: hành xử một cách thiếu tình cảm.
      • She acted unaffectionate towards her guests. ( ấy hành xử thiếu tình cảm với khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold shoulder: thái độ lạnh nhạt, phớt lờ (thường dùng để chỉ hành vi không trìu mến).
    • He gave her the cold shoulder after the disagreement. (Anh ấy phớt lờ ấy sau bất đồng.)
  • Stone-cold: lạnh như đá, không cảm xúc.
    • Her response was stone-cold and unaffectionate. (Phản ứng của ấy lạnh như đá thiếu tình cảm.)