unaffixed

unaffixed

The stamp remained unaffixed to the envelope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được gắn kèm, không được dán vào: "unaffixed" mô tả một vật thể không được gắn chặt hoặc cố định vào một bề mặt hay vật thể khác. Từ này thường dùng để chỉ các vật dễ bị bong ra hoặc có thể di chuyển tự do.
    • Không phụ tố (ngôn ngữ học): Trong ngữ pháp, "unaffixed" cũng có thể chỉ một từ không tiền tố (prefix) hay hậu tố (suffix) gắn vào gốc từ.
dụ sử dụng
  • (Con tem bị bong ra không được dán vào phong bì.)
  • (Trong ngôn ngữ học, một từ gốc thường không phụ tố, nghĩa không tiền tố hay hậu tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unaffixed": vẫn không được gắn kèm.

    • The label remained unaffixed to the product due to a manufacturing error. (Nhãn vẫn không được dán vào sản phẩm do lỗi sản xuất.)
  • "unaffixed to any surface": không gắn vào bất kỳ bề mặt nào.

    • The poster was left unaffixed to any surface, so it fell off the wall. (Tấm áp phích không được dán vào bất kỳ bề mặt nào, vậy rơi khỏi tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Affixed (adj): được gắn kèm, được dán vào.

    • The stamp was affixed to the envelope correctly. (Con tem đã được dán vào phong bì một cách chính xác.)
  • Unaffixed (không biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng như trạng từ hiếm: unaffixedly).

Từ đồng nghĩa
  • Unattached: không được gắn kèm, không dính vào.
    • The paper was unattached to the clipboard. (Tờ giấy không được kẹp vào bảng kẹp.)
  • Loose: lỏng lẻo, không chặt.
    • The screw is loose and needs tightening. (Con ốc lỏng cần được siết chặt.)
  • Detached: tách rời, không gắn kết.
    • The handle is detached from the drawer. (Tay nắm bị tách khỏi ngăn kéo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come off: bong ra, rơi ra.
    • The sticker came off because it was unaffixed. (Nhãn dán bị bong ra không được dán chặt.)
  • Fall off: rơi khỏi.
    • The note fell off the board as it was unaffixed. (Mảnh giấy ghi chú rơi khỏi bảng không được dán.)
Thành ngữ liên quan
  • Not stuck to anything: không dính vào thứ (cách diễn đạt thông tục tương đương).
    • The magnet is not stuck to anything; it's completely unaffixed. (Cục nam châm không dính vào thứ ; hoàn toàn không được gắn kèm.)