unagitated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị kích động, bình tĩnh: "unagitated" mô tả trạng thái không bị xáo trộn về mặt cảm xúc, giữ được sự tự chủ và điềm tĩnh.
- Không bị quấy rầy, yên tĩnh: Dùng để chỉ một vật thể hoặc tình huống không bị tác động vật lý, không bị khuấy động hay di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She remained unagitated despite the chaos around her. (Cô ấy vẫn bình tĩnh mặc dù hỗn loạn xung quanh.)
- The lake was unagitated, reflecting the sky perfectly. (Mặt hồ không bị gợn sóng, phản chiếu bầu trời một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep unagitated": giữ bình tĩnh, không để cảm xúc bị kích động.
- In a crisis, it is important to keep unagitated. (Trong khủng hoảng, điều quan trọng là giữ bình tĩnh.)
"an unagitated mind": một tâm trí không bị xao động.
- Meditation helps achieve an unagitated mind. (Thiền giúp đạt được một tâm trí không bị xao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Agitated (adj): bị kích động, lo lắng.
- He became agitated when he heard the news. (Anh ấy trở nên bị kích động khi nghe tin.)
- Agitation (n): sự kích động, sự xáo trộn.
- The agitation in the crowd was palpable. (Sự kích động trong đám đông có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Calm: điềm tĩnh, yên lặng.
- Serene: thanh thản, không lo lắng.
- Tranquil: yên tĩnh, thanh bình.
- Composed: tự chủ, bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Keep one's cool: giữ bình tĩnh (tương tự "unagitated").
- Even in arguments, he manages to keep his cool. (Ngay cả trong tranh luận, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)