unagitated

unagitated

She remained unagitated while waiting for the bus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị kích động, bình tĩnh: "unagitated" mô tả trạng thái không bị xáo trộn về mặt cảm xúc, giữ được sự tự chủ điềm tĩnh.
    • Không bị quấy rầy, yên tĩnh: Dùng để chỉ một vật thể hoặc tình huống không bị tác động vật , không bị khuấy động hay di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She remained unagitated despite the chaos around her. ( ấy vẫn bình tĩnh mặc dù hỗn loạn xung quanh.)
    • The lake was unagitated, reflecting the sky perfectly. (Mặt hồ không bị gợn sóng, phản chiếu bầu trời một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep unagitated": giữ bình tĩnh, không để cảm xúc bị kích động.

    • In a crisis, it is important to keep unagitated. (Trong khủng hoảng, điều quan trọng giữ bình tĩnh.)
  • "an unagitated mind": một tâm trí không bị xao động.

    • Meditation helps achieve an unagitated mind. (Thiền giúp đạt được một tâm trí không bị xao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Agitated (adj): bị kích động, lo lắng.
    • He became agitated when he heard the news. (Anh ấy trở nên bị kích động khi nghe tin.)
  • Agitation (n): sự kích động, sự xáo trộn.
    • The agitation in the crowd was palpable. (Sự kích động trong đám đông có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: điềm tĩnh, yên lặng.
  • Serene: thanh thản, không lo lắng.
  • Tranquil: yên tĩnh, thanh bình.
  • Composed: tự chủ, bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's cool: giữ bình tĩnh (tương tự "unagitated").
    • Even in arguments, he manages to keep his cool. (Ngay cả trong tranh luận, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)