unaired

unaired

The room felt unaired and stuffy after being closed all winter.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không được thông gió, ngột ngạt: "unaired" mô tả một không gian thiếu không khí trong lành, thường do không được mở cửa sổ hoặc thông gió.
- Thiếu không khí, bách: Dùng để chỉ môi trường không khí đọng, gây cảm giác khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Căn gác không được thông gió đầy bụi mùi ẩm mốc.)
  • (Sau nhiều giờ trong phòng họp ngột ngạt, mọi người đều cảm thấy buồn ngủ.)
  • (Tầng hầm thiếu không khí cần một cái quạt để lưu thông không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unaired space": không gian không được thông gió.
    • The unaired space of the storage room caused mold to grow. (Không gian không được thông gió của phòng kho đã khiến nấm mốc phát triển.)
  • "unaired atmosphere": bầu không khí ngột ngạt.
    • The unaired atmosphere in the gym made workouts exhausting. (Bầu không khí ngột ngạt trong phòng tập khiến việc tập luyện trở nên kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Air (n): không khí.
    • Open the window to let in some fresh air. (Mở cửa sổ để đón không khí trong lành.)
  • Airless (adj): thiếu không khí, ngột ngạt (từ đồng nghĩa gần).
    • The airless room made it hard to breathe. (Căn phòng thiếu không khí khiến khó thở.)
  • Unventilated (adj): không được thông gió.
    • The unventilated kitchen was filled with smoke. (Nhà bếp không được thông gió đầy khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuffy: ngột ngạt, bách.
    • The stuffy office needed more windows. (Văn phòng ngột ngạt cần nhiều cửa sổ hơn.)
  • Close: kín, thiếu không khí.
    • The close room felt suffocating. (Căn phòng kín cảm thấy ngột ngạt.)
  • Musty: ẩm mốc, hôi hám (thường đi kèm với không khí đọng).
    • The unaired closet had a musty odor. (Tủ quần áo không được thông gió mùi ẩm mốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Air out: thông gió, làm thoáng khí.
    • We need to air out the unaired room before using it. (Chúng ta cần thông gió căn phòng ngột ngạt trước khi sử dụng.)
  • Let in: cho không khí vào.
    • Open the door to let in fresh air into the unaired space. (Mở cửa để đưa không khí trong lành vào không gian ngột ngạt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Air of something": bầu không khí (của một thứ đó).
    • The unaired room had an air of neglect. (Căn phòng ngột ngạt bầu không khí của sự .)