unairworthy

unairworthy

The pilot declared the old aircraft unairworthy.

Định nghĩa

Tính từ: Không đủ điều kiện để bay, không an toàn để bay. Từ này dùng để mô tả một máy bay hoặc phương tiện bay không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo dưỡng hoặc an toàn cần thiết để có thể cất cánh vận hành trên không.

dụ sử dụng
  • (Máy bay đã bị tuyên bố không đủ điều kiện để bay sau khi cuộc kiểm tra phát hiện hư hỏng động cơ nghiêm trọng.)
  • (Bay một chiếc máy bay không an toàn bất hợp pháp cực kỳ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deemed unairworthy": được coi không đủ điều kiện để bay (thường dùng trong văn bản pháp hoặc báo cáo kỹ thuật).

    • The helicopter was deemed unairworthy due to corrosion in its rotor blades. (Chiếc trực thăng được coi không đủ điều kiện để bay do ăn mòncánh quạt.)
  • "unairworthy condition": tình trạng không đảm bảo bay được.

    • Maintaining an unairworthy condition could result in the revocation of the aircraft's certificate. (Duy trì tình trạng không đảm bảo bay được có thể dẫn đến việc thu hồi chứng chỉ của máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Airworthy (tính từ): đủ điều kiện để bay, an toàn để bay (trái nghĩa).
    • The plane was fully airworthy after the repairs. (Chiếc máy bay đã hoàn toàn an toàn để bay sau khi sửa chữa.)
  • Airworthiness (danh từ): tình trạng đủ điều kiện để bay.
    • The airworthiness of the fleet is checked regularly. (Tình trạng đủ điều kiện để bay của đội bay được kiểm tra thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsafe to fly: không an toàn để bay.
  • Not flightworthy: không đủ điều kiện bay.
  • Unfit for flight: không thích hợp để bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan