unalike

unalike

The two siblings look completely unalike.

Định nghĩa

Tính từ: Không giống nhau, khác biệt: "unalike" mô tả hai hoặc nhiều thứ không điểm chung, không tương đồng về mặt tính chất, hình dạng hoặc đặc điểm.

dụ sử dụng
  • (Cặp sinh đôi hoàn toàn không giống nhau về tính cách.)
  • (Quan điểm của họ về vấn đề này khác biệt.)
  • (Không giống nhau như hai người có thể , họ vẫn trở thành bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unalike in every way": hoàn toàn khác biệtmọi khía cạnh.

    • The two paintings are unalike in every way, from color to composition. (Hai bức tranh hoàn toàn không giống nhaumọi khía cạnh, từ màu sắc đến bố cục.)
  • "to remain unalike": vẫn khác biệt, không thay đổi sự khác nhau.

    • Despite years of living together, their habits remain unalike. ( sống chung nhiều năm, thói quen của họ vẫn khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlike (tính từ/giới từ): không giống, khác với.
    • She is unlike her sister. ( ấy không giống chị gái mình.)
  • Alike (tính từ/trạng từ): giống nhau, tương tự.
    • The two brothers look very alike. (Hai anh em trông rất giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Different: khác nhau.
  • Dissimilar: không tương đồng.
  • Distinct: riêng biệt, khác biệt rõ rệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unalike". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc: - to differ from: khác với. - This version differs from the original. (Phiên bản này khác với bản gốc.)

Thành ngữ liên quan
  • Poles apart: khác xa nhau, đối lập hoàn toàn.
    • Their views are poles apart. (Quan điểm của họ đối lập hoàn toàn.)
  • A far cry from: khác xa, không giống chút nào.
    • The final product is a far cry from the initial design. (Sản phẩm cuối cùng khác xa so với thiết kế ban đầu.)