unallowable

/'ʌnə'lauəbl/
Học thuật
Thân thiện
unallowable

The expense report contained several unallowable charges.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể cho phép được: Chỉ một điều đó không được phép, không được chấp thuận, hoặc vi phạm các quy tắc, quy định.
    • Không thể thừa nhận/chấp nhận được: Chỉ một điều đó không thể được công nhận, chấp thuận hoặc xem hợp lệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The use of personal funds for the project is unallowable under company policy. (Việc sử dụng tiền cá nhân cho dự án không thể cho phép được theo chính sách công ty.)
    • Such behavior is completely unallowable in a professional setting. (Hành vi như vậy hoàn toàn không thể chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp.)
    • The tax office declared the expense claim unallowable. (Cơ quan thuế tuyên bố khoản yêu cầu thanh toán chi phí đó không thể thừa nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp hoặc hợp đồng: Thường dùng để mô tả các điều khoản, chi phí hoặc hành vi bị cấm hoặc không đủ điều kiện.

    • Clause 5.2 lists all unallowable costs for this grant. (Điều khoản 5.2 liệt kê tất cả các chi phí không được phép cho khoản tài trợ này.)
  • Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quy chuẩn: Chỉ các phương pháp, vật liệu hoặc kết quả không đáp ứng tiêu chuẩn.

    • Any deviation from the safety protocol is unallowable. (Bất kỳ sự sai lệch nào so với giao thức an toàn đều không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Disallowable (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ điều đó không được cho phép, không được chấp nhận.
  • Unacceptable (adj): Không thể chấp nhận được (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong giao tiếp chung).
  • Impermissible (adj): Không được phép (trang trọng, thường dùng trong văn bản quy phạm).
Từ đồng nghĩa
  • Prohibited: Bị cấm.
  • Forbidden: Bị cấm đoán.
  • Inadmissible: Không thể chấp nhận, không thể thừa nhận (thường dùng trong pháp ).
  • Illicit: Bất hợp pháp, trái phép.
Từ trái nghĩa
  • Allowable: Có thể cho phép được, có thể chấp nhận được.
  • Permissible: Được phép.
  • Acceptable: Có thể chấp nhận được.
  • Authorized: Được ủy quyền, được cho phép.
unallowable

The expense report contained several unallowable charges.

tính từ
  1. không thể cho phép được
  2. không thể thừa nhận được, không thể chấp nhận được