unalterability

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính không thể thay đổi, tính bất biến: "Unalterability" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc không thể bị thay đổi, sửa đổi hoặc biến đổi.
- Sự cố định, sự kiên định: Dùng để miêu tả một điều đó đã được thiết lập vững chắc, không thể lay chuyển.

dụ sử dụng
  • (Tính bất biến của luật pháp đảm bảo công lý cho tất cả.)
  • ( ấy bị quấy rầy bởi sự cố định trong ánh nhìn của anh ta.)
  • (Tính không thể thay đổi của các sự kiện lịch sử rất quan trọng cho nghiên cứu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The unalterability of fate": Sự bất biến của số phận, thường dùng trong văn học hoặc triết học để chỉ định mệnh không thể tránh khỏi. (Các nhân vật trong bi kịch đã chống lại sự bất biến của số phận.)
  • "Unalterability of a contract": Tính không thể thay đổi của một hợp đồng sau khi đã ký kết. (Cả hai bên đều đồng ý về tính không thể thay đổi của hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unalterable (tính từ): không thể thay đổi được. (Các quy tắc không thể thay đổi của trò chơi đã được thiết lập vững chắc.)
  • Alterability (danh từ): tính có thể thay đổi (trái nghĩa với "unalterability"). (Tính có thể thay đổi của kế hoạch cho phép sự linh hoạt.)
  • Unaltered (tính từ): không bị thay đổi. (Tài liệu gốc vẫn không bị thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Immutability: tính bất biến, không thay đổi. (Tính bất biến của các định luật vũ trụ một khái niệm khoa học.)
  • Fixity: sự cố định, sự ổn định. (Sự cố định trong quyết định của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Permanence: tính lâu dài, vĩnh viễn. (Tính vĩnh viễn của tượng đài tượng trưng cho ký ức vĩnh hằng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unalterability". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to maintain" hoặc "to preserve" để diễn tả hành động giữ gìn tính bất biến:
- To maintain unalterability: duy trì tính không thể thay đổi.
The committee worked to maintain the unalterability of the constitution. (Ủy ban đã làm việc để duy trì tính bất biến của hiến pháp.) - To preserve unalterability: bảo tồn tính không thể thay đổi.
Scientists aim to preserve the unalterability of the experimental conditions. (Các nhà khoa học nhằm bảo tồn tính không thể thay đổi của các điều kiện thí nghiệm.)

Thành ngữ liên quan
  • "Set in stone": được thiết lập vững chắc, không thể thay đổi (thành ngữ tương đương với ý nghĩa của "unalterability"). (Hạn chót đã được thiết lập vững chắc, vậy chúng tôi không thể gia hạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unalterability
His unalterability in the face of change was his defining trait.