unalterably

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không thể thay đổi, một cách vĩnh viễn chắc chắn, không thể bị tác động hay biến đổi.

dụ sử dụng
  • (Quan điểm của ông ấy đã được cố định một cách không thể thay đổi.)
  • ( ấy phản đối quyết định đó một cách kiên quyết không thể lay chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unalterably opposed": phản đối tuyệt đối, không khoan nhượng.
    • The committee was unalterably opposed to any compromise. (Ủy ban phản đối tuyệt đối bất kỳ sự thỏa hiệp nào.)
  • "unalterably committed": cam kết vĩnh viễn, không thể thay đổi.
    • He remained unalterably committed to his principles. (Anh ấy vẫn cam kết một cách vĩnh viễn với các nguyên tắc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unalterable (tính từ): không thể thay đổi.
    • The rules are unalterable. (Các quy tắc không thể thay đổi.)
  • Unchangeably (trạng từ): một cách không thể thay đổi (từ đồng nghĩa gần).
    • His decision was unchangeably final. (Quyết định của anh ấy cuối cùng không thể thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrevocably: một cách không thể hủy bỏ.
    • The contract was irrevocably signed. (Hợp đồng đã được ký kết một cách không thể hủy bỏ.)
  • Immutably: một cách bất biến.
    • The laws of nature are immutably fixed. (Các quy luật tự nhiên được cố định một cách bất biến.)
  • Permanently: một cách vĩnh viễn.
    • The building was permanently closed. (Tòa nhà đã bị đóng cửa vĩnh viễn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set in stone: (thành ngữ) cố định, không thể thay đổi.
    • The plans are not set in stone yet. (Các kế hoạch vẫn chưa được cố định không thể thay đổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unalterably
His principles remained unalterably firm throughout his life.