unambiguously

unambiguously

The scientist unambiguously labeled each sample with a different colored sticker.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách rõ ràng, không thể bị hiểu nhầm hoặc nhiều hơn một cách hiểu. Từ này mô tả hành động hoặc phát biểu được thực hiện sao cho ý nghĩa của duy nhất, minh bạch không sự mơ hồ.

dụ sử dụng
  • ( ấy tuyên bố ý định của mình một cách rõ ràng, không thể hiểu nhầm.)
  • (Hợp đồng được viết một cách rõ ràng, không để lại chỗ cho sự diễn giải.)
  • (Anh ấy có thể xác định một cách rõ ràng các tính chất của hợp chất đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unambiguously + động từ chỉ hành động tri thức: Thường đi kèm với các động từ như "state" (tuyên bố), "define" (định nghĩa), "determine" (xác định), "express" (diễn đạt) để nhấn mạnh tính chính xác không mơ hồ.
    • The scientist unambiguously defined the term in the research paper. (Nhà khoa học đã định nghĩa thuật ngữ một cách rõ ràng trong bài báo nghiên cứu.)
  • Unambiguously + tính từ: Có thể bổ nghĩa cho tính từ để chỉ mức độ rõ ràng.
    • The evidence was unambiguously clear. (Bằng chứng rõ ràng một cách không thể bàn cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambiguous (tính từ): mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách.
  • Unambiguous (tính từ): không mơ hồ, rõ ràng.
  • Ambiguity (danh từ): sự mơ hồ, tính không rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
  • Unequivocally: một cách dứt khoát, rõ ràng.
  • Clearly: một cách rõ ràng.
  • Explicitly: một cách tường minh, chi tiết.
  • Definitively: một cách dứt khoát, không còn nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Ambiguously: một cách mơ hồ.
  • Vaguely: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
  • Indistinctly: một cách không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng với các động từ như "spell out" (giải thích chi tiết) để đạt nghĩa tương tự:
    • He spelled out his demands unambiguously. (Anh ấy giải thích chi tiết các yêu cầu của mình một cách rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • In no uncertain terms: một cách rõ ràng, không để lại sự nghi ngờ.
    • She told him in no uncertain terms that she was not interested. ( ấy nói với anh ta một cách rõ ràng rằng ấy không quan tâm.)

Từ có nhắc đến "unambiguously"