unambitiously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không có tham vọng, không khao khát thành công, danh tiếng hoặc quyền lực. Từ này mô tả hành động được thực hiện mà không có động lực mạnh mẽ để đạt được mục tiêu cao hơn, thường là với thái độ hài lòng với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm công việc của mình, nhưng anh ấy làm việc một cách không có tham vọng.)
- (Cô ấy sống một cách không có tham vọng, hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.)
- (Đội đã chơi một cách không có tham vọng, chỉ cố gắng tránh thua.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to pursue goals unambitiously": theo đuổi mục tiêu mà không có tham vọng.
- He pursued his career unambitiously, never seeking promotions. (Anh ấy theo đuổi sự nghiệp một cách không có tham vọng, không bao giờ tìm kiếm sự thăng tiến.)
- "to approach life unambitiously": tiếp cận cuộc sống một cách không có tham vọng.
- They approach life unambitiously, focusing on daily joys rather than future plans. (Họ tiếp cận cuộc sống một cách không có tham vọng, tập trung vào niềm vui hàng ngày thay vì kế hoạch tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Unambitious (tính từ): không có tham vọng.
- He is an unambitious person who enjoys a quiet life. (Anh ấy là một người không có tham vọng, thích cuộc sống yên tĩnh.)
- Ambition (danh từ): tham vọng.
- Her ambition drove her to become a CEO. (Tham vọng của cô ấy đã thúc đẩy cô trở thành một CEO.)
- Ambitiously (trạng từ): một cách đầy tham vọng.
- She worked ambitiously to achieve her goals. (Cô ấy làm việc một cách đầy tham vọng để đạt được mục tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Without ambition: không có tham vọng.
- He lived without ambition, never striving for more. (Anh ấy sống không có tham vọng, không bao giờ phấn đấu cho nhiều hơn.)
- Modestly: một cách khiêm tốn.
- She modestly accepted her role. (Cô ấy khiêm tốn chấp nhận vai trò của mình.)
- Passively: một cách thụ động.
- He passively went along with the plan. (Anh ấy thụ động làm theo kế hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unambitiously".
Thành ngữ liên quan
- To rest on one's laurels: hài lòng với thành công hiện tại, không cố gắng thêm.
- After winning the award, he rested on his laurels and worked unambitiously. (Sau khi giành giải thưởng, anh ấy hài lòng với thành công hiện tại và làm việc một cách không có tham vọng.)
- To go with the flow: để mọi thứ diễn ra tự nhiên, không cố gắng kiểm soát.
- She prefers to go with the flow, living unambitiously. (Cô ấy thích để mọi thứ diễn ra tự nhiên, sống một cách không có tham vọng.)