unamended
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được sửa đổi, không được tu chỉnh: "unamended" mô tả một văn bản, luật lệ, hoặc tài liệu chưa trải qua bất kỳ sự thay đổi, bổ sung, hay hiệu chỉnh nào so với bản gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The law remains unamended despite years of debate. (Luật vẫn không được sửa đổi mặc dù đã có nhiều năm tranh luận.)
- The original contract was left unamended, so it still reflects the outdated terms. (Hợp đồng gốc vẫn không được sửa đổi, do đó nó vẫn phản ánh các điều khoản lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave unamended": giữ nguyên không sửa đổi.
- The committee decided to leave the proposal unamended for now. (Ủy ban quyết định tạm thời giữ nguyên đề xuất không sửa đổi.)
"to remain unamended": vẫn ở trạng thái không thay đổi.
- The constitution has remained unamended since its ratification. (Hiến pháp vẫn không được sửa đổi kể từ khi được phê chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Amended (tính từ): đã được sửa đổi.
- The amended version of the bill was passed. (Phiên bản đã được sửa đổi của dự luật đã được thông qua.)
Amendment (danh từ): sự sửa đổi, tu chính án.
- The first amendment to the constitution guarantees free speech. (Tu chính án đầu tiên của hiến pháp bảo đảm quyền tự do ngôn luận.)
Từ đồng nghĩa
- Unchanged: không thay đổi.
- Original: nguyên bản, gốc.
- Intact: nguyên vẹn, không bị can thiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "in its original form": ở dạng nguyên bản.
- The document was preserved in its original form, unamended. (Tài liệu được bảo tồn ở dạng nguyên bản, không được sửa đổi.)