unanalyzable

unanalyzable

A scientist studies a simple, unanalyzable element under a bright light.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể phân tích được; ở mức độ xa nhất có thể của việc phân tích hoặc chia thành các phần. Một trạng thái hoặc khái niệm được coi đơn giản, cơ bản, không thể chia nhỏ hơn nữa.

dụ sử dụng
  • (Một cảm xúc một trạng thái tinh thần đơn giản không thể phân tích được.)
  • (Khối lượng bằng chứng này một thứ đó huyền bí không thể phân tích được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm lý học: "unanalyzable" thường được dùng để mô tả các khái niệm hoặc cảm xúc được coi cơ bản, như "niềm tin" hay "trực giác", không thể giải thích bằng các yếu tố nhỏ hơn.

    • The sense of self is often considered unanalyzable. (Cảm giác về bản thân thường được coi không thể phân tích được.)
  • Trong ngôn ngữ học: Từ này có thể được dùng để chỉ một đơn vị ngữ pháp hoặc từ vựng không thể chia nhỏ hơn thành các morpheme (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất).

    • The word "child" is analyzable, but "unanalyzable" itself is not. (Từ "child" có thể phân tích được, nhưng bản thân "unanalyzable" thì không.)
Biến thể từ gần giống
  • Analyzable (tính từ): có thể phân tích được.

    • The problem is analyzable into smaller components. (Vấn đề có thể phân tích thành các thành phần nhỏ hơn.)
  • Analysis (danh từ): sự phân tích.

  • Unanalyzability (danh từ): tính không thể phân tích.
Từ đồng nghĩa
  • Undecomposable: không thể phân hủy hoặc chia nhỏ.
  • Indivisible: không thể chia cắt.
  • Simple: đơn giản, không phức tạp.
  • Elementary: cơ bản, thuộc về yếu tố cơ bản.
Từ trái nghĩa
  • Analyzable: có thể phân tích được.
  • Composable: có thể hợp thành từ các phần nhỏ hơn.
  • Complex: phức tạp, có thể chia nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Unanalyzable whole: tổng thể không thể phân tích.
    • The work of art is an unanalyzable whole. (Tác phẩm nghệ thuật một tổng thể không thể phân tích.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "unanalyzable".