unangry
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tức giận, không giận dữ: "unangry" mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người không có cảm xúc tức giận, không nổi nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vẫn không tức giận mặc dù bị những lời nhận xét thô lỗ.)
- (Phản ứng không tức giận của anh ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stay unangry": giữ thái độ không tức giận.
- In stressful situations, it is important to stay unangry. (Trong những tình huống căng thẳng, việc giữ thái độ không tức giận là rất quan trọng.)
"an unangry tone": giọng điệu không giận dữ.
- She spoke with an unangry tone, calming the argument. (Cô ấy nói với giọng điệu không giận dữ, làm dịu cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Angry (tính từ): tức giận.
- He was angry about the delay. (Anh ấy tức giận vì sự chậm trễ.)
Ungrudging (tính từ): không miễn cưỡng, không oán giận.
- She gave ungrudging support to her colleague. (Cô ấy ủng hộ đồng nghiệp một cách không oán giận.)
Từ đồng nghĩa
- Calm: bình tĩnh.
- Serene: thanh thản.
- Placid: hiền hòa, điềm tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "unangry".)
Thành ngữ liên quan
Keep one's cool: giữ bình tĩnh.
- Even when provoked, he managed to keep his cool. (Ngay cả khi bị khiêu khích, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
Turn the other cheek: không trả đũa, kiên nhẫn chịu đựng.
- She decided to turn the other cheek instead of arguing. (Cô ấy quyết định không trả đũa thay vì tranh cãi.)