unangry

unangry

She felt unangry and calm after the apology.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tức giận, không giận dữ: "unangry" mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người không cảm xúc tức giận, không nổi nóng.
dụ sử dụng
  • ( ấy vẫn không tức giận mặc dù bị những lời nhận xét thô lỗ.)
  • (Phản ứng không tức giận của anh ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay unangry": giữ thái độ không tức giận.

    • In stressful situations, it is important to stay unangry. (Trong những tình huống căng thẳng, việc giữ thái độ không tức giận rất quan trọng.)
  • "an unangry tone": giọng điệu không giận dữ.

    • She spoke with an unangry tone, calming the argument. ( ấy nói với giọng điệu không giận dữ, làm dịu cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Angry (tính từ): tức giận.

    • He was angry about the delay. (Anh ấy tức giận sự chậm trễ.)
  • Ungrudging (tính từ): không miễn cưỡng, không oán giận.

    • She gave ungrudging support to her colleague. ( ấy ủng hộ đồng nghiệp một cách không oán giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Serene: thanh thản.
  • Placid: hiền hòa, điềm tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "unangry".)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's cool: giữ bình tĩnh.

    • Even when provoked, he managed to keep his cool. (Ngay cả khi bị khiêu khích, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
  • Turn the other cheek: không trả đũa, kiên nhẫn chịu đựng.

    • She decided to turn the other cheek instead of arguing. ( ấy quyết định không trả đũa thay vì tranh cãi.)