unapologetic

unapologetic

She is an unapologetic advocate for her beliefs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hối lỗi, không xin lỗi: "unapologetic" mô tả một người hoặc hành vi không thể hiện sự hối tiếc hoặc không sẵn lòng đưa ra lời xin lỗi, ngay cả khi hành động của họ có thể gây tranh cãi hoặc làm phiền người khác.
    • Kiên định, không nao núng: Từ này cũng mang nghĩa một người tự tin không cảm thấy cần phải biện minh cho niềm tin, quan điểm hoặc hành động của mình.
dụ sử dụng
  • ( ấy không hề hối lỗi về quyết định rời công ty của mình.)
  • (Anh ấy một người ủng hộ kiên định, không nao núng đối với chính sách mới.)
  • (Nghệ sĩ đã một màn trình diễn không hề nao núng, thách thức các chuẩn mực truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unapologetic about something": hoàn toàn không hối lỗi về điều đó.

    • The politician was unapologetic about his controversial remarks. (Chính trị gia đó không hề hối lỗi về những phát biểu gây tranh cãi của mình.)
  • "unapologetic stance": lập trường kiên định, không nhượng bộ.

    • Her unapologetic stance on environmental issues won her many supporters. (Lập trường kiên định của ấy về các vấn đề môi trường đã thu hút nhiều người ủng hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unapologetically (trạng từ): một cách không hối lỗi.

    • He unapologetically expressed his opinion. (Anh ấy bày tỏ quan điểm của mình một cách không hối lỗi.)
  • Apologetic (tính từ): hối lỗi, xin lỗi (trái nghĩa).

    • She gave an apologetic smile after bumping into him. ( ấy mỉm cười hối lỗi sau khi va vào anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Defiant: thách thức, bất chấp (thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn).
  • Unrepentant: không ăn năn, không hối cải (thường dùng trong ngữ cảnh tội lỗi hoặc sai trái).
  • Unashamed: không xấu hổ, không ngượng ngùng.
Từ trái nghĩa
  • Apologetic: hối lỗi, xin lỗi.
  • Regretful: hối tiếc, ân hận.
  • Penitent: ăn năn, sám hối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand by: kiên định ủng hộ (một quyết định hoặc quan điểm).
    • She stood by her unapologetic decision. ( ấy kiên định với quyết định không hối lỗi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Make no apologies: không xin lỗi, không hối lỗi.

    • He made no apologies for his behavior. (Anh ấy không hề xin lỗi về hành vi của mình.)
  • Stand one's ground: giữ vững lập trường.

    • Despite criticism, she stood her ground and remained unapologetic. ( bị chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường không hề hối lỗi.)