unappareled

unappareled

The model stands unappareled before the mirror.

Định nghĩa

Tính từ: Không mặc quần áo, ở trần, khỏa thân.
"Unappareled" mô tả trạng thái một người hoặc vật đã cởi bỏ hoặc không quần áo che phủ.

dụ sử dụng
  • (Bức tượng đứng trần trụi trong phòng trưng bày bảo tàng.)
  • (Sau khi bơi, anh ấy vẫn ở trần trên bãi biển.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to find oneself unappareled": phát hiện mình đang không mặc quần áo.
    • He woke up to find himself completely unappareled. (Anh ấy thức dậy thấy mình hoàn toàn khỏa thân.)
  • "unappareled by choice": cố ý không mặc quần áo.
    • The naturists prefer to be unappareled by choice. (Những người theo chủ nghĩa khỏa thân thích ở trần theo lựa chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Appareled (tính từ): đã mặc quần áo, y phục.
    • The guests were all properly appareled for the ceremony. (Các vị khách đều mặc quần áo chỉnh tề cho buổi lễ.)
  • Unappareling (danh từ, hiếm): hành động cởi bỏ quần áo.
    • The unappareling of the model was part of the performance. (Việc cởi bỏ quần áo của người mẫu một phần của buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Naked: khỏa thân, trần trụi.
  • Unclothed: không mặc quần áo.
  • Bare: trần, không che phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strip off: cởi bỏ quần áo.
    • He stripped off his shirt and stood unappareled. (Anh ấy cởi áo sơ mi đứng trần.)
  • Take off: cởi ra (quần áo).
    • She took off her dress and became unappareled. ( ấy cởi váy trở nên khỏa thân.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's birthday suit: khỏa thân (thành ngữ hài hước).
    • The toddler ran around the house in his birthday suit, perfectly unappareled. (Đứa trẻ chạy quanh nhà trong bộ đồ sinh nhật, hoàn toàn khỏa thân.)