unappealing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hấp dẫn, không thu hút: "unappealing" mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng không có khả năng gây được thiện cảm, sự yêu thích hoặc sự chú ý tích cực từ người khác.
- Không lôi cuốn, khó ưa: Trong văn học hoặc kịch nghệ, "unappealing" dùng để chỉ các nhân vật gây cảm giác phản cảm, khó chịu hoặc thiếu sự đồng cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They have made the place as unappealing as possible. (Họ đã biến nơi đó trở nên kém hấp dẫn nhất có thể.)
- The meal looked unappealing, but it tasted surprisingly good. (Bữa ăn trông không hấp dẫn, nhưng hương vị lại ngon một cách bất ngờ.)
- All the characters in the novel were peculiarly unappealing. (Tất cả các nhân vật trong tiểu thuyết đều đặc biệt khó ưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find something unappealing": cảm thấy một điều gì đó không hấp dẫn.
- I find the idea of eating insects unappealing. (Tôi thấy ý tưởng ăn côn trùng thật kém hấp dẫn.)
- "unappealing prospect": một viễn cảnh không mấy hứa hẹn hoặc khó chịu.
- The prospect of working overtime is unappealing to most employees. (Viễn cảnh làm thêm giờ là điều không hấp dẫn đối với hầu hết nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Appealing (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn (trái nghĩa với "unappealing").
- The garden looked very appealing in the spring. (Khu vườn trông rất hấp dẫn vào mùa xuân.)
- Unappealingly (trạng từ): một cách kém hấp dẫn.
- The food was unappealingly presented. (Món ăn được trình bày một cách kém hấp dẫn.)
- Appeal (danh từ/động từ): sự hấp dẫn, lôi cuốn; thu hút.
- The idea has little appeal for me. (Ý tưởng đó ít có sức hấp dẫn đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Unattractive: không hấp dẫn, xấu xí.
- The building was unattractive and rundown. (Tòa nhà thật xấu xí và đổ nát.)
- Uninviting: không mời gọi, khó chịu.
- The cold, gray weather made the beach seem uninviting. (Thời tiết lạnh và xám xịt khiến bãi biển trông thật khó chịu.)
- Repellent: gây khó chịu, đáng ghét.
- His rude behavior was repellent to everyone. (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến mọi người đều khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unappealing", nhưng từ gốc "appeal" có thể kết hợp với giới từ:
- Appeal to: thu hút, hấp dẫn ai đó.
- The idea doesn't appeal to me at all. (Ý tưởng đó hoàn toàn không hấp dẫn tôi.)
Thành ngữ liên quan
- To leave a bad taste in one's mouth: để lại ấn tượng xấu, khó chịu.
- His unappealing comments left a bad taste in my mouth. (Những bình luận kém hấp dẫn của anh ta để lại trong tôi một ấn tượng xấu.)