unappealingly

unappealingly

The kitchen was unappealingly dirty.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không hấp dẫn, một cách không lôi cuốn, một cách khó ưa. Từ này mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc thể hiện thiếu sức hút, gây cảm giác khó chịu hoặc không muốn tiếp cận.

dụ sử dụng
  • (Căn bếp bẩn một cách không hấp dẫn, với những vết dầu mỡ khắp nơi.)
  • (Anh ta nói về thành tích của mình một cách khó ưa, khiến mọi người khó chịu.)
  • (Thức ăn được bày biện một cách không hấp dẫn trên đĩa, trông giống một thí nghiệm khoa học hơn một bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả tình huống cụ thể, thường đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái (như , , , , ).
    • The proposal was unappealingly vague, lacking any concrete details. (Đề xuất này mơ hồ một cách không hấp dẫn, thiếu bất kỳ chi tiết cụ thể nào.)
  • Có thể kết hợp với các trạng từ khác để nhấn mạnh mức độ.
    • The room was unappealingly and inexplicably cold. (Căn phòng lạnh một cách không hấp dẫn khó giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Unappealing (tính từ): Không hấp dẫn, không lôi cuốn.
    • The unappealing color of the walls made the room feel gloomy. (Màu sắc không hấp dẫn của các bức tường khiến căn phòng trông ảm đạm.)
  • Appealingly (trạng từ): Một cách hấp dẫn, lôi cuốn (trái nghĩa).
    • She smiled appealingly at the audience. ( ấy mỉm cười một cách hấp dẫn với khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Unattractively: Một cách không thu hút.
    • The garden was unappealingly overgrown, just like unattractively neglected. (Khu vườn mọc um tùm một cách không hấp dẫn, giống như bị bỏ bê một cách không thu hút.)
  • Displeasingly: Một cách gây khó chịu, mất lòng.
    • The music was unappealingly loud, or displeasingly so. (Âm nhạc ồn ào một cách không hấp dẫn, hay nói cách khác gây khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come across as unappealing: Tỏ ra không hấp dẫn.
    • His attitude came across as unappealingly arrogant. (Thái độ của anh ta tỏ ra kiêu ngạo một cách không hấp dẫn.)
  • Turn out unappealing: Hóa ra không hấp dẫn.
    • The experiment turned out unappealingly, with disappointing results. (Thí nghiệm hóa ra không hấp dẫn, với kết quả đáng thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave a bad taste in one's mouth: Để lại ấn tượng xấu, không hấp dẫn (thường dùng để miêu tả trải nghiệm).
    • His unappealingly rude comment left a bad taste in everyone's mouth. (Bình luận thô lỗ một cách không hấp dẫn của anh ta để lại ấn tượng xấu trong lòng mọi người.)