unappendaged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có phần phụ: "unappendaged" mô tả một vật thể hoặc sinh vật không có bất kỳ bộ phận nào nhô ra, mọc thêm hoặc gắn kèm, như cánh tay, chân, đuôi, cành, hoặc các cấu trúc tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Thiết kế đơn giản, không có phần phụ của cỗ máy khiến nó dễ dàng vệ sinh.)
- (Trong lớp sinh học, chúng tôi đã nghiên cứu một sinh vật không có phần phụ, thiếu bất kỳ chi hay xúc tu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unappendaged": vẫn không có phần phụ, không bị thêm bộ phận nào.
- The original sculpture remained unappendaged after the restoration. (Tác phẩm điêu khắc gốc vẫn không có phần phụ sau khi phục chế.)
"an unappendaged form": một dạng thức không có cấu trúc phụ.
- The artist preferred an unappendaged form for its minimalist aesthetic. (Người nghệ sĩ ưa thích một dạng thức không có phần phụ vì tính thẩm mỹ tối giản của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Appendage (danh từ): phần phụ, bộ phận mọc thêm.
- The insect uses its appendages for climbing. (Con côn trùng dùng các phần phụ của nó để leo trèo.)
Appended (tính từ): được gắn thêm, được phụ vào.
- The appended note clarified the main text. (Ghi chú được gắn thêm đã làm rõ văn bản chính.)
Từ đồng nghĩa
- Limbless: không có chi (thường dùng cho động vật).
- Unadorned: không trang trí, không có thêm gì (dùng cho đồ vật).
- Bare: trần trụi, không có phụ kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "unappendaged". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Stick out: nhô ra (trái nghĩa).
- No parts stick out; the object is entirely unappendaged. (Không có bộ phận nào nhô ra; vật thể hoàn toàn không có phần phụ.)
Thành ngữ liên quan
- "By itself": tự thân, không có thêm gì.
- The unappendaged tool works by itself without extra attachments. (Công cụ không có phần phụ hoạt động tự thân mà không cần phụ kiện thêm.)